🇻🇳越南 2025 年節假日
查看 越南 2025 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2025-01-01 | 635 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2025-01-22 | 614 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2025-01-28 | 608 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2025-01-29 | 607 天前 | 公共假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2025-02-02 | 603 天前 | 紀念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2025-02-03 | 602 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2025-02-12 | 593 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2025-03-08 | 569 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2025-04-07 | 539 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2025-04-21 | 525 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2025-04-30 | 516 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2025-05-01 | 515 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2025-05-07 | 509 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2025-05-12 | 504 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2025-05-19 | 497 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2025-05-31 | 485 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2025-06-01 | 484 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2025-06-28 | 457 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2025-07-27 | 428 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2025-08-19 | 405 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2025-09-02 | 391 天前 | 公共假日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2025-09-06 | 387 天前 | 紀念日 |
Tết Trung thu | 2025-10-06 | 357 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2025-10-10 | 353 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2025-10-20 | 343 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2025-11-20 | 312 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2025-12-22 | 280 天前 | 紀念日 |
越南 2025 年假期規劃重點
越南 2025 年共有 7 個公共假日。以下重點由本頁的假日日期直接推算,可用於安排休假。
7
公共假日
1
自然長週末
3
可搭橋連休
0
落在週末
不用請假的長週末
以下 1 段連休無需請假,假日本身就與週末相連。
- Giỗ tổ Hùng Vương:2025-04-05 至 2025-04-07,連休 3 天
請 1 天假可換 4 天以上連休
以下 3 個機會只需在假日與週末之間請 1 天假,即可湊出 4 天以上的連續休息。
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:請假後可從 2025-01-25 連休至 2025-01-29,共 5 天
- Ngày Giải phóng miền Nam:請假後可從 2025-04-30 連休至 2025-05-04,共 5 天
- Quốc khánh:請假後可從 2025-08-30 連休至 2025-09-02,共 4 天
2025 年 越南 沒有公共假日落在週末,全部假日都能帶來實際休息日。
假日最集中的月份是 1 月,共 3 個公共假日。