🇻🇳越南 2020 年節假日
查看 越南 2020 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2020-01-01 | 2463 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2020-01-17 | 2447 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2020-01-24 | 2440 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2020-01-25 | 2439 天前 | 公共假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2020-01-29 | 2435 天前 | 紀念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2020-02-03 | 2430 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2020-02-08 | 2425 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2020-03-08 | 2396 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2020-04-02 | 2371 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2020-04-21 | 2352 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2020-04-30 | 2343 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2020-05-01 | 2342 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2020-05-07 | 2336 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2020-05-07 | 2336 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2020-05-19 | 2324 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2020-06-01 | 2311 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2020-06-25 | 2287 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2020-06-28 | 2284 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2020-07-27 | 2255 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2020-08-19 | 2232 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2020-09-02 | 2218 天前 | 公共假日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2020-09-02 | 2218 天前 | 紀念日 |
Tết Trung thu | 2020-10-01 | 2189 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2020-10-10 | 2180 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2020-10-20 | 2170 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2020-11-20 | 2139 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2020-12-22 | 2107 天前 | 紀念日 |
越南 2020 年假期規劃重點
越南 2020 年共有 7 個公共假日。以下重點由本頁的假日日期直接推算,可用於安排休假。
7
公共假日
2
自然長週末
1
可搭橋連休
1
落在週末
不用請假的長週末
以下 2 段連休無需請假,假日本身就與週末相連。
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:2020-01-24 至 2020-01-26,連休 3 天
- Ngày Giải phóng miền Nam:2020-04-30 至 2020-05-03,連休 4 天
請 1 天假可換 4 天以上連休
以下 1 個機會只需在假日與週末之間請 1 天假,即可湊出 4 天以上的連續休息。
- Giỗ tổ Hùng Vương:請假後可從 2020-04-02 連休至 2020-04-05,共 4 天
2020 年有 1 個公共假日落在週六或週日。越南 是否為此補假需以官方公告為準。
假日最集中的月份是 1 月,共 3 個公共假日。