🇻🇳越南 2020 年節假日
查看 越南 2020 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2020-01-01 | 2329 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2020-01-17 | 2313 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2020-01-24 | 2306 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2020-01-25 | 2305 天前 | 公共假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2020-01-29 | 2301 天前 | 紀念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2020-02-03 | 2296 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2020-02-08 | 2291 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2020-03-08 | 2262 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2020-04-02 | 2237 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2020-04-21 | 2218 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2020-04-30 | 2209 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2020-05-01 | 2208 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2020-05-07 | 2202 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2020-05-07 | 2202 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2020-05-19 | 2190 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2020-06-01 | 2177 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2020-06-25 | 2153 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2020-06-28 | 2150 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2020-07-27 | 2121 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2020-08-19 | 2098 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2020-09-02 | 2084 天前 | 公共假日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2020-09-02 | 2084 天前 | 紀念日 |
Tết Trung thu | 2020-10-01 | 2055 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2020-10-10 | 2046 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2020-10-20 | 2036 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2020-11-20 | 2005 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2020-12-22 | 1973 天前 | 紀念日 |