🇻🇳越南 2024 年節假日
查看 越南 2024 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2024-01-01 | 914 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2024-02-02 | 882 天前 | 紀念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2024-02-03 | 881 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2024-02-09 | 875 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2024-02-10 | 874 天前 | 公共假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2024-02-14 | 870 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2024-02-24 | 860 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2024-03-08 | 847 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2024-04-18 | 806 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2024-04-21 | 803 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2024-04-30 | 794 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2024-05-01 | 793 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2024-05-07 | 787 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2024-05-19 | 775 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2024-05-22 | 772 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2024-06-01 | 762 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2024-06-10 | 753 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2024-06-28 | 735 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2024-07-27 | 706 天前 | 紀念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2024-08-18 | 684 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2024-08-19 | 683 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2024-09-02 | 669 天前 | 公共假日 |
Tết Trung thu | 2024-09-17 | 654 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2024-10-10 | 631 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2024-10-20 | 621 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2024-11-20 | 590 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2024-12-22 | 558 天前 | 紀念日 |