🇻🇳越南 2022 年節假日
查看 越南 2022 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1552 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1528 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1522 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1521 天前 | 公共假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1519 天前 | 紀念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1517 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1507 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1486 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1453 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1442 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1433 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1432 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1426 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1418 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1414 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1401 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1399 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1374 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1345 天前 | 紀念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1329 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1322 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1308 天前 | 公共假日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1300 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1270 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1260 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1229 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1197 天前 | 紀念日 |