🇻🇳越南 2022 年節假日
查看 越南 2022 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1731 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1707 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1701 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1700 天前 | 公共假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1698 天前 | 紀念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1696 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1686 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1665 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1632 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1621 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1612 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1611 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1605 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1597 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1593 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1580 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1578 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1553 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1524 天前 | 紀念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1508 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1501 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1487 天前 | 公共假日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1479 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1449 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1439 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1408 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1376 天前 | 紀念日 |
越南 2022 年假期規劃重點
越南 2022 年共有 7 個公共假日。以下重點由本頁的假日日期直接推算,可用於安排休假。
7
公共假日
2
自然長週末
0
可搭橋連休
4
落在週末
不用請假的長週末
以下 2 段連休無需請假,假日本身就與週末相連。
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:2022-01-29 至 2022-02-01,連休 4 天
- Quốc khánh:2022-09-02 至 2022-09-04,連休 3 天
2022 年有 4 個公共假日落在週六或週日。越南 是否為此補假需以官方公告為準。
假日最集中的月份是 1 月,共 2 個公共假日。