🇻🇳越南 2022 年節假日
查看 越南 2022 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1643 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1619 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1613 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1612 天前 | 公共假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1610 天前 | 紀念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1608 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1598 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1577 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1544 天前 | 公共假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1533 天前 | 紀念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1524 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1523 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1517 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1509 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1505 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1492 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1490 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1465 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1436 天前 | 紀念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1420 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1413 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1399 天前 | 公共假日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1391 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1361 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1351 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1320 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1288 天前 | 紀念日 |