🇻🇳越南 2023 年節假日
查看 越南 2023 年的完整節假日列表,包括所有法定假期、銀行假期、公共節日、學校假期和重要紀念日。
節假日
共 27 個節假日
| 假日名稱 | 日期 | 倒數計時 | 類型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2023-01-01 | 1367 天前 | 公共假日 |
Ông Táo chầu trời | 2023-01-14 | 1354 天前 | 紀念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2023-01-21 | 1347 天前 | 公共假日 |
Tết Nguyên Đán | 2023-01-22 | 1346 天前 | 公共假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2023-01-26 | 1342 天前 | 紀念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2023-02-03 | 1334 天前 | 紀念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2023-02-05 | 1332 天前 | 紀念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2023-03-08 | 1301 天前 | 紀念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2023-04-21 | 1257 天前 | 紀念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2023-04-29 | 1249 天前 | 公共假日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2023-04-30 | 1248 天前 | 公共假日 |
Quốc tế Lao động | 2023-05-01 | 1247 天前 | 公共假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2023-05-07 | 1241 天前 | 紀念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2023-05-19 | 1229 天前 | 紀念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2023-06-01 | 1216 天前 | 紀念日 |
Lễ Phật đản | 2023-06-02 | 1215 天前 | 紀念日 |
Tết Đoan ngọ | 2023-06-22 | 1195 天前 | 紀念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2023-06-28 | 1189 天前 | 紀念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2023-07-27 | 1160 天前 | 紀念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2023-08-19 | 1137 天前 | 紀念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2023-08-30 | 1126 天前 | 紀念日 |
Quốc khánh | 2023-09-02 | 1123 天前 | 公共假日 |
Tết Trung thu | 2023-09-29 | 1096 天前 | 紀念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2023-10-10 | 1085 天前 | 紀念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2023-10-20 | 1075 天前 | 紀念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2023-11-20 | 1044 天前 | 紀念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2023-12-22 | 1012 天前 | 紀念日 |
越南 2023 年假期規劃重點
越南 2023 年共有 7 個公共假日。以下重點由本頁的假日日期直接推算,可用於安排休假。
7
公共假日
1
自然長週末
0
可搭橋連休
6
落在週末
不用請假的長週末
以下 1 段連休無需請假,假日本身就與週末相連。
- Giỗ tổ Hùng Vương:2023-04-29 至 2023-05-01,連休 3 天
2023 年有 6 個公共假日落在週六或週日。越南 是否為此補假需以官方公告為準。
假日最集中的月份是 1 月,共 3 個公共假日。