🇷🇴Ngày lễ 2026 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | Còn 4 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | Còn 21 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | Còn 64 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | Còn 97 ngày | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | Còn 99 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | Còn 100 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | Còn 118 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | Còn 138 ngày | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | Còn 148 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | Còn 148 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | Còn 149 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | Còn 149 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | Còn 174 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | Còn 207 ngày | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 224 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 331 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 332 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 339 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 356 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 357 ngày | Ngày lễ công cộng |