🇷🇴Ngày lễ 2026 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 185 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 180 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 179 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 162 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | 119 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | 84 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | 83 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | 65 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | 45 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | 35 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | 35 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | 34 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | 34 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | 9 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | Còn 24 ngày | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 41 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 148 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 149 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 156 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 173 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 174 ngày | Ngày lễ công cộng |