🇷🇴Ngày lễ 2020 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2020-01-01 | 2287 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2020-01-06 | 2282 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2020-01-07 | 2281 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2020-01-24 | 2264 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2020-03-08 | 2220 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2020-04-17 | 2180 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2020-04-19 | 2178 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2020-04-20 | 2177 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2020-05-01 | 2166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2020-05-28 | 2139 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2020-05-31 | 2136 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2020-06-01 | 2135 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2020-06-07 | 2129 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2020-06-08 | 2128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2020-06-26 | 2110 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2020-07-29 | 2077 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2020-08-15 | 2060 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2020-11-30 | 1953 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2020-12-01 | 1952 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2020-12-08 | 1945 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2020-12-25 | 1928 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2020-12-26 | 1927 ngày trước | Ngày lễ công cộng |