🇷🇴Ngày lễ 2020 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2020-01-01 | 2242 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2020-01-06 | 2237 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2020-01-07 | 2236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2020-01-24 | 2219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2020-03-08 | 2175 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2020-04-17 | 2135 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2020-04-19 | 2133 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2020-04-20 | 2132 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2020-05-01 | 2121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2020-05-28 | 2094 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2020-05-31 | 2091 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2020-06-01 | 2090 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2020-06-07 | 2084 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2020-06-08 | 2083 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2020-06-26 | 2065 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2020-07-29 | 2032 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2020-08-15 | 2015 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2020-11-30 | 1908 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2020-12-01 | 1907 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2020-12-08 | 1900 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2020-12-25 | 1883 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2020-12-26 | 1882 ngày trước | Ngày lễ công cộng |