🇷🇴Ngày lễ 2020 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2020-01-01 | 2416 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2020-01-06 | 2411 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2020-01-07 | 2410 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2020-01-24 | 2393 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2020-03-08 | 2349 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2020-04-17 | 2309 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2020-04-19 | 2307 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2020-04-20 | 2306 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2020-05-01 | 2295 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2020-05-28 | 2268 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2020-05-31 | 2265 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2020-06-01 | 2264 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2020-06-07 | 2258 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2020-06-08 | 2257 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2020-06-26 | 2239 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2020-07-29 | 2206 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2020-08-15 | 2189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2020-11-30 | 2082 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2020-12-01 | 2081 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2020-12-08 | 2074 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2020-12-25 | 2057 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2020-12-26 | 2056 ngày trước | Ngày lễ công cộng |