🇷🇴Ngày lễ 2020 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2020-01-01 | 2376 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2020-01-06 | 2371 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2020-01-07 | 2370 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2020-01-24 | 2353 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2020-03-08 | 2309 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2020-04-17 | 2269 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2020-04-19 | 2267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2020-04-20 | 2266 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2020-05-01 | 2255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2020-05-28 | 2228 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2020-05-31 | 2225 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2020-06-01 | 2224 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2020-06-07 | 2218 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2020-06-08 | 2217 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2020-06-26 | 2199 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2020-07-29 | 2166 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2020-08-15 | 2149 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2020-11-30 | 2042 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2020-12-01 | 2041 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2020-12-08 | 2034 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2020-12-25 | 2017 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2020-12-26 | 2016 ngày trước | Ngày lễ công cộng |