🇷🇴Romania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Romania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 138 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 133 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 132 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 115 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | 72 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | 39 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | 37 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | 36 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | 18 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | Còn 2 ngày | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | Còn 12 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | Còn 12 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | Còn 13 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | Còn 13 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | Còn 38 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | Còn 71 ngày | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 88 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 195 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 196 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 203 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 220 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 221 ngày | Ngày lễ công cộng |