🇷🇴Romania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Romania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 176 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 158 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | 115 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | 82 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | 79 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | 41 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | 31 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | 31 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | 30 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | 30 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | 5 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | Còn 28 ngày | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 152 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 153 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 160 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |