🇷🇴Romania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Romania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 218 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 217 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 200 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | 157 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | 122 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | 83 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | 73 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | 73 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | 72 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | 72 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | 47 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | 14 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 110 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 111 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 118 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 136 ngày | Ngày lễ công cộng |