🇷🇴Romania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Romania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 262 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 261 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 244 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | 168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | 166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | 165 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | 127 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | 117 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | 117 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | 91 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | 58 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 67 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 74 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Romania
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Romania qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 7 | 1 | 4 |
| 2026 | 15 | 5 | 2 | 5 |
| 2027 | 16 | 3 | 3 | 7 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Romania có 5 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Vinerea Mare: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-10 · Năm 2027: 2027-04-30
- Paștele: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-12 · Năm 2027: 2027-05-02
- A doua zi de Pasti: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-13 · Năm 2027: 2027-05-03
- Rusaliile: Năm 2025: 2025-06-08 · Năm 2026: 2026-05-31 · Năm 2027: 2027-06-20
- A doua zi de Rusalii: Năm 2025: 2025-06-09 · Năm 2026: 2026-06-01 · Năm 2027: 2027-06-21
Ngoài ra còn 11 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.