🇷🇴Romania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Romania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2026-01-01 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2026-01-06 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2026-01-07 | 44 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2026-01-24 | 27 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2026-03-08 | Còn 16 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2026-04-10 | Còn 49 ngày | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2026-04-12 | Còn 51 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2026-04-13 | Còn 52 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2026-05-01 | Còn 70 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2026-05-21 | Còn 90 ngày | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2026-05-31 | Còn 100 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2026-05-31 | Còn 100 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2026-06-01 | Còn 101 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2026-06-01 | Còn 101 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2026-06-26 | Còn 126 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2026-07-29 | Còn 159 ngày | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2026-08-15 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2026-11-30 | Còn 283 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2026-12-01 | Còn 284 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2026-12-08 | Còn 291 ngày | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2026-12-25 | Còn 308 ngày | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2026-12-26 | Còn 309 ngày | Ngày lễ công cộng |