🇷🇴Ngày lễ 2024 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2024-01-01 | 781 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2024-01-06 | 776 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2024-01-07 | 775 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2024-01-24 | 758 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2024-03-08 | 714 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua muncii | 2024-05-01 | 660 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vinerea Mare | 2024-05-03 | 658 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2024-05-05 | 656 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2024-05-06 | 655 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2024-05-26 | 635 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2024-06-01 | 629 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2024-06-13 | 617 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2024-06-23 | 607 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2024-06-24 | 606 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2024-06-26 | 604 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2024-07-29 | 571 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2024-08-15 | 554 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2024-11-30 | 447 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2024-12-01 | 446 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2024-12-08 | 439 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2024-12-25 | 422 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2024-12-26 | 421 ngày trước | Ngày lễ công cộng |