🇷🇴Ngày lễ 2024 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2024-01-01 | 916 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2024-01-06 | 911 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2024-01-07 | 910 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2024-01-24 | 893 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2024-03-08 | 849 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua muncii | 2024-05-01 | 795 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vinerea Mare | 2024-05-03 | 793 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2024-05-05 | 791 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2024-05-06 | 790 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2024-05-26 | 770 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2024-06-01 | 764 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2024-06-13 | 752 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2024-06-23 | 742 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2024-06-24 | 741 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2024-06-26 | 739 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2024-07-29 | 706 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2024-08-15 | 689 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2024-11-30 | 582 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2024-12-01 | 581 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2024-12-08 | 574 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2024-12-25 | 557 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2024-12-26 | 556 ngày trước | Ngày lễ công cộng |