🇷🇴Ngày lễ 2024 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2024-01-01 | 871 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2024-01-06 | 866 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2024-01-07 | 865 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2024-01-24 | 848 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2024-03-08 | 804 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua muncii | 2024-05-01 | 750 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vinerea Mare | 2024-05-03 | 748 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2024-05-05 | 746 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2024-05-06 | 745 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2024-05-26 | 725 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2024-06-01 | 719 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2024-06-13 | 707 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2024-06-23 | 697 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2024-06-24 | 696 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2024-06-26 | 694 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2024-07-29 | 661 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2024-08-15 | 644 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2024-11-30 | 537 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2024-12-01 | 536 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2024-12-08 | 529 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2024-12-25 | 512 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2024-12-26 | 511 ngày trước | Ngày lễ công cộng |