🇷🇴Ngày lễ 2024 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2024-01-01 | 826 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2024-01-06 | 821 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2024-01-07 | 820 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2024-01-24 | 803 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2024-03-08 | 759 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua muncii | 2024-05-01 | 705 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vinerea Mare | 2024-05-03 | 703 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2024-05-05 | 701 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2024-05-06 | 700 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2024-05-26 | 680 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2024-06-01 | 674 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2024-06-13 | 662 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2024-06-23 | 652 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2024-06-24 | 651 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2024-06-26 | 649 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2024-07-29 | 616 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2024-08-15 | 599 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2024-11-30 | 492 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2024-12-01 | 491 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2024-12-08 | 484 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2024-12-25 | 467 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2024-12-26 | 466 ngày trước | Ngày lễ công cộng |