🇷🇴Ngày lễ 2022 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2022-01-01 | 1685 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2022-01-06 | 1680 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2022-01-07 | 1679 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2022-01-24 | 1662 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2022-03-08 | 1619 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2022-04-22 | 1574 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2022-04-24 | 1572 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2022-04-25 | 1571 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2022-05-01 | 1565 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2022-05-29 | 1537 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2022-06-01 | 1534 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2022-06-02 | 1533 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2022-06-12 | 1523 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2022-06-13 | 1522 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2022-06-26 | 1509 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2022-07-29 | 1476 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2022-08-15 | 1459 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2022-11-30 | 1352 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2022-12-01 | 1351 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2022-12-08 | 1344 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2022-12-25 | 1327 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2022-12-26 | 1326 ngày trước | Ngày lễ công cộng |