🇷🇴Ngày lễ 2022 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2022-01-01 | 1646 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2022-01-06 | 1641 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2022-01-07 | 1640 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2022-01-24 | 1623 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2022-03-08 | 1580 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2022-04-22 | 1535 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2022-04-24 | 1533 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2022-04-25 | 1532 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2022-05-01 | 1526 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2022-05-29 | 1498 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2022-06-01 | 1495 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2022-06-02 | 1494 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2022-06-12 | 1484 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2022-06-13 | 1483 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2022-06-26 | 1470 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2022-07-29 | 1437 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2022-08-15 | 1420 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2022-11-30 | 1313 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2022-12-01 | 1312 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2022-12-08 | 1305 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2022-12-25 | 1288 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2022-12-26 | 1287 ngày trước | Ngày lễ công cộng |