🇷🇴Ngày lễ 2022 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2022-01-01 | 1601 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2022-01-06 | 1596 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2022-01-07 | 1595 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2022-01-24 | 1578 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2022-03-08 | 1535 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2022-04-22 | 1490 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2022-04-24 | 1488 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2022-04-25 | 1487 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2022-05-01 | 1481 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2022-05-29 | 1453 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2022-06-01 | 1450 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2022-06-02 | 1449 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rusaliile | 2022-06-12 | 1439 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2022-06-13 | 1438 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2022-06-26 | 1425 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2022-07-29 | 1392 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2022-08-15 | 1375 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2022-11-30 | 1268 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2022-12-01 | 1267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2022-12-08 | 1260 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2022-12-25 | 1243 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2022-12-26 | 1242 ngày trước | Ngày lễ công cộng |