🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 460 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 455 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 454 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 437 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 394 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 353 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 351 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 350 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 340 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 316 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 312 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 309 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 302 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 301 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 284 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 251 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 234 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 127 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 119 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 102 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 101 ngày trước | Ngày lễ công cộng |