🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 365 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 360 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 359 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 342 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 299 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 258 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 245 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 221 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 217 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 214 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 207 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 206 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 189 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 139 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 32 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 31 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 24 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 6 ngày trước | Ngày lễ công cộng |