🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 549 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 544 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 543 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 526 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 483 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 442 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 440 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 439 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 429 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 405 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 401 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 398 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 391 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 390 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 373 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 340 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 323 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 216 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 215 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 208 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |