🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 414 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 409 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 408 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 391 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 348 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 307 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 305 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 304 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 294 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 270 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 266 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 263 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 238 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 205 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 188 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 81 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 73 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 56 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 55 ngày trước | Ngày lễ công cộng |