🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 588 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 583 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 582 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 565 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 522 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 481 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 479 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 478 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 468 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 444 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 440 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 437 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 430 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 429 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 412 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 379 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 362 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 254 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 247 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 230 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 229 ngày trước | Ngày lễ công cộng |