🇷🇴Ngày lễ 2025 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2025-01-01 | 505 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2025-01-06 | 500 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2025-01-07 | 499 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2025-01-24 | 482 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2025-03-08 | 439 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2025-04-18 | 398 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2025-04-20 | 396 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2025-04-21 | 395 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2025-05-01 | 385 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2025-05-25 | 361 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Eroilor | 2025-05-29 | 357 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2025-06-01 | 354 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2025-06-08 | 347 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2025-06-09 | 346 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2025-06-26 | 329 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2025-07-29 | 296 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2025-08-15 | 279 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2025-11-30 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2025-12-01 | 171 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2025-12-08 | 164 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2025-12-25 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2025-12-26 | 146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |