🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1281 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1276 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1275 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1258 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1215 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1178 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1176 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1161 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1137 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 1134 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 1130 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 1127 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 1126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 1105 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 1072 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 1055 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 948 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 947 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 940 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 923 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 922 ngày trước | Ngày lễ công cộng |