🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1280 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1275 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1274 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1257 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1214 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1177 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1174 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1160 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1136 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 1133 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 1129 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 1126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 1125 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 1104 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 1071 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 1054 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 947 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 946 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 939 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 922 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 921 ngày trước | Ngày lễ công cộng |