🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1320 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1315 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1314 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1297 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1254 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1217 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1215 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1214 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1200 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1176 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 1173 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 1169 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 1166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 1165 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 1144 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 1111 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 1094 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 987 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 986 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 979 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 962 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 961 ngày trước | Ngày lễ công cộng |