🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1186 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1185 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1125 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1088 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1086 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1085 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1071 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1047 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 1044 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 1040 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 1037 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 1036 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 1015 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 982 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 965 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 858 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 857 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 850 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 833 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 832 ngày trước | Ngày lễ công cộng |