🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1231 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1230 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1213 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1170 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1133 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1130 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1092 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 1089 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 1085 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 1082 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 1081 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 1060 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 1027 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 1010 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 903 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 902 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 895 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 878 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 877 ngày trước | Ngày lễ công cộng |