🇷🇴Ngày lễ 2023 của Romania
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Romania năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Anul nou | 2023-01-01 | 1146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bobotează | 2023-01-06 | 1141 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Ion | 2023-01-07 | 1140 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Unirii Principatelor Române | 2023-01-24 | 1123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Mamei | 2023-03-08 | 1080 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vinerea Mare | 2023-04-14 | 1043 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paștele | 2023-04-16 | 1041 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Pasti | 2023-04-17 | 1040 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua muncii | 2023-05-01 | 1026 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Eroilor | 2023-05-25 | 1002 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Românilor de Pretutindeni, Ziua Românului de Pretutindeni | 2023-05-28 | 999 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Copilului | 2023-06-01 | 995 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Rusaliile | 2023-06-04 | 992 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Rusalii | 2023-06-05 | 991 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua drapelului national | 2023-06-26 | 970 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ziua Imnului național | 2023-07-29 | 937 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Adormirea Maicii Domnului | 2023-08-15 | 920 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sfântul Andrei | 2023-11-30 | 813 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua națională, Ziua Marii Uniri | 2023-12-01 | 812 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ziua Constituției | 2023-12-08 | 805 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Crăciunul | 2023-12-25 | 788 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A doua zi de Crăciun | 2023-12-26 | 787 ngày trước | Ngày lễ công cộng |