🇯🇵Ngày lễ 2026 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 23 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2026-01-01 | 95 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2026-01-02 | 94 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2026-01-03 | 93 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2026-01-12 | 84 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2026-02-11 | 54 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2026-02-23 | 42 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2026-03-20 | 17 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2026-04-29 | Còn 23 ngày | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2026-05-03 | Còn 27 ngày | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2026-05-04 | Còn 28 ngày | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2026-05-05 | Còn 29 ngày | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 (振替休日) | 2026-05-06 | Còn 30 ngày | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2026-07-20 | Còn 105 ngày | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2026-08-11 | Còn 127 ngày | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2026-09-21 | Còn 168 ngày | Ngày lễ công cộng |
国民の休日 | 2026-09-22 | Còn 169 ngày | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2026-09-23 | Còn 170 ngày | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2026-10-12 | Còn 189 ngày | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2026-11-03 | Còn 211 ngày | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2026-11-15 | Còn 223 ngày | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2026-11-23 | Còn 231 ngày | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2026-12-25 | Còn 263 ngày | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2026-12-31 | Còn 269 ngày | Ngày lễ ngân hàng |