🇯🇵Ngày lễ 2025 của Nhật Bản

Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.

Ngày lễ

Tổng cộng 24 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

元日

2025-01-01
550 ngày trước
Ngày lễ công cộng

銀行休業日

2025-01-02
549 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

銀行休業日

2025-01-03
548 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

成人の日

2025-01-13
538 ngày trước
Ngày lễ công cộng

建国記念の日

2025-02-11
509 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日

2025-02-23
497 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日 (振替休日)

2025-02-24
496 ngày trước
Ngày lễ công cộng

春分の日

2025-03-20
472 ngày trước
Ngày lễ công cộng

昭和の日

2025-04-29
432 ngày trước
Ngày lễ công cộng

憲法記念日

2025-05-03
428 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日

2025-05-04
427 ngày trước
Ngày lễ công cộng

こどもの日

2025-05-05
426 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日 (振替休日)

2025-05-06
425 ngày trước
Ngày lễ công cộng

海の日

2025-07-21
349 ngày trước
Ngày lễ công cộng

山の日

2025-08-11
328 ngày trước
Ngày lễ công cộng

敬老の日

2025-09-15
293 ngày trước
Ngày lễ công cộng

秋分の日

2025-09-23
285 ngày trước
Ngày lễ công cộng

スポーツの日

2025-10-13
265 ngày trước
Ngày lễ công cộng

文化の日

2025-11-03
244 ngày trước
Ngày lễ công cộng

七五三

2025-11-15
232 ngày trước
Ngày kỷ niệm

勤労感謝の日

2025-11-23
224 ngày trước
Ngày lễ công cộng

勤労感謝の日 (振替休日)

2025-11-24
223 ngày trước
Ngày lễ công cộng

クリスマス

2025-12-25
192 ngày trước
Ngày kỷ niệm

大晦日

2025-12-31
186 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Nhật Bản năm 2025

Nhật Bản năm 2025 có những ngày lễ nào?

Trang này cung cấp danh sách lịch ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025. Qua công cụ tra cứu lịch ngày lễ, bạn có thể xem tất cả ngày lễ hợp pháp, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm năm 2025 cùng ngày cụ thể và thông tin chi tiết.