🇯🇵Ngày lễ 2025 của Nhật Bản

Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.

Ngày lễ

Tổng cộng 24 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

元日

2025-01-01
588 ngày trước
Ngày lễ công cộng

銀行休業日

2025-01-02
587 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

銀行休業日

2025-01-03
586 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

成人の日

2025-01-13
576 ngày trước
Ngày lễ công cộng

建国記念の日

2025-02-11
547 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日

2025-02-23
535 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日 (振替休日)

2025-02-24
534 ngày trước
Ngày lễ công cộng

春分の日

2025-03-20
510 ngày trước
Ngày lễ công cộng

昭和の日

2025-04-29
470 ngày trước
Ngày lễ công cộng

憲法記念日

2025-05-03
466 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日

2025-05-04
465 ngày trước
Ngày lễ công cộng

こどもの日

2025-05-05
464 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日 (振替休日)

2025-05-06
463 ngày trước
Ngày lễ công cộng

海の日

2025-07-21
387 ngày trước
Ngày lễ công cộng

山の日

2025-08-11
366 ngày trước
Ngày lễ công cộng

敬老の日

2025-09-15
331 ngày trước
Ngày lễ công cộng

秋分の日

2025-09-23
323 ngày trước
Ngày lễ công cộng

スポーツの日

2025-10-13
303 ngày trước
Ngày lễ công cộng

文化の日

2025-11-03
282 ngày trước
Ngày lễ công cộng

七五三

2025-11-15
270 ngày trước
Ngày kỷ niệm

勤労感謝の日

2025-11-23
262 ngày trước
Ngày lễ công cộng

勤労感謝の日 (振替休日)

2025-11-24
261 ngày trước
Ngày lễ công cộng

クリスマス

2025-12-25
230 ngày trước
Ngày kỷ niệm

大晦日

2025-12-31
224 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Nhật Bản năm 2025

Nhật Bản năm 2025 có những ngày lễ nào?

Trang này cung cấp danh sách lịch ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025. Qua công cụ tra cứu lịch ngày lễ, bạn có thể xem tất cả ngày lễ hợp pháp, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm năm 2025 cùng ngày cụ thể và thông tin chi tiết.