🇯🇵Ngày lễ 2025 của Nhật Bản

Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.

Ngày lễ

Tổng cộng 24 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

元日

2025-01-01
460 ngày trước
Ngày lễ công cộng

銀行休業日

2025-01-02
459 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

銀行休業日

2025-01-03
458 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

成人の日

2025-01-13
448 ngày trước
Ngày lễ công cộng

建国記念の日

2025-02-11
419 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日

2025-02-23
407 ngày trước
Ngày lễ công cộng

天皇誕生日 (振替休日)

2025-02-24
406 ngày trước
Ngày lễ công cộng

春分の日

2025-03-20
382 ngày trước
Ngày lễ công cộng

昭和の日

2025-04-29
342 ngày trước
Ngày lễ công cộng

憲法記念日

2025-05-03
338 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日

2025-05-04
337 ngày trước
Ngày lễ công cộng

こどもの日

2025-05-05
336 ngày trước
Ngày lễ công cộng

みどりの日 (振替休日)

2025-05-06
335 ngày trước
Ngày lễ công cộng

海の日

2025-07-21
259 ngày trước
Ngày lễ công cộng

山の日

2025-08-11
238 ngày trước
Ngày lễ công cộng

敬老の日

2025-09-15
203 ngày trước
Ngày lễ công cộng

秋分の日

2025-09-23
195 ngày trước
Ngày lễ công cộng

スポーツの日

2025-10-13
175 ngày trước
Ngày lễ công cộng

文化の日

2025-11-03
154 ngày trước
Ngày lễ công cộng

七五三

2025-11-15
142 ngày trước
Ngày kỷ niệm

勤労感謝の日

2025-11-23
134 ngày trước
Ngày lễ công cộng

勤労感謝の日 (振替休日)

2025-11-24
133 ngày trước
Ngày lễ công cộng

クリスマス

2025-12-25
102 ngày trước
Ngày kỷ niệm

大晦日

2025-12-31
96 ngày trước
Ngày lễ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Nhật Bản năm 2025

Nhật Bản năm 2025 có những ngày lễ nào?

Trang này cung cấp danh sách lịch ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2025. Qua công cụ tra cứu lịch ngày lễ, bạn có thể xem tất cả ngày lễ hợp pháp, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm năm 2025 cùng ngày cụ thể và thông tin chi tiết.