🇯🇵Nhật Bản - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Nhật Bản, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 23 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2026-01-01 | 37 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2026-01-02 | 36 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2026-01-03 | 35 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2026-01-12 | 26 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2026-02-11 | Còn 4 ngày | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2026-02-23 | Còn 16 ngày | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2026-03-20 | Còn 41 ngày | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2026-04-29 | Còn 81 ngày | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2026-05-03 | Còn 85 ngày | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2026-05-04 | Còn 86 ngày | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2026-05-05 | Còn 87 ngày | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 (振替休日) | 2026-05-06 | Còn 88 ngày | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2026-07-20 | Còn 163 ngày | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2026-08-11 | Còn 185 ngày | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2026-09-21 | Còn 226 ngày | Ngày lễ công cộng |
国民の休日 | 2026-09-22 | Còn 227 ngày | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2026-09-23 | Còn 228 ngày | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2026-10-12 | Còn 247 ngày | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2026-11-03 | Còn 269 ngày | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2026-11-15 | Còn 281 ngày | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2026-11-23 | Còn 289 ngày | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2026-12-25 | Còn 321 ngày | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2026-12-31 | Còn 327 ngày | Ngày lễ ngân hàng |