🇯🇵Ngày lễ 2024 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2024-01-01 | 780 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2024-01-02 | 779 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2024-01-03 | 778 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2024-01-08 | 773 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2024-02-11 | 739 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 (振替休日) | 2024-02-12 | 738 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2024-02-23 | 727 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2024-03-20 | 701 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2024-04-29 | 661 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2024-05-03 | 657 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2024-05-04 | 656 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2024-05-05 | 655 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 (振替休日) | 2024-05-06 | 654 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2024-07-15 | 584 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2024-08-11 | 557 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 (振替休日) | 2024-08-12 | 556 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2024-09-16 | 521 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2024-09-22 | 515 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 (振替休日) | 2024-09-23 | 514 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2024-10-14 | 493 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2024-11-03 | 473 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 (振替休日) | 2024-11-04 | 472 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2024-11-15 | 461 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2024-11-23 | 453 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2024-12-25 | 421 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2024-12-31 | 415 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |