🇯🇵Ngày lễ 2021 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2021, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2021-01-01 | 2011 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2021-01-02 | 2010 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2021-01-03 | 2009 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2021-01-11 | 2001 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2021-02-11 | 1970 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2021-02-23 | 1958 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2021-03-20 | 1933 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2021-04-29 | 1893 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2021-05-03 | 1889 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2021-05-04 | 1888 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2021-05-05 | 1887 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2021-07-22 | 1809 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2021-07-23 | 1808 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2021-08-08 | 1792 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 (振替休日) | 2021-08-09 | 1791 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2021-09-20 | 1749 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2021-09-23 | 1746 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2021-11-03 | 1705 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2021-11-15 | 1693 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2021-11-23 | 1685 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2021-12-25 | 1653 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2021-12-31 | 1647 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |