🇯🇵Ngày lễ 2023 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2023-01-01 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元日 (振替休日) | 2023-01-02 | 1144 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2023-01-02 | 1144 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2023-01-03 | 1143 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2023-01-09 | 1137 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2023-02-11 | 1104 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2023-02-23 | 1092 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2023-03-21 | 1066 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2023-04-29 | 1027 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2023-05-03 | 1023 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2023-05-04 | 1022 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2023-05-05 | 1021 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2023-07-17 | 948 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2023-08-11 | 923 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2023-09-18 | 885 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2023-09-23 | 880 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2023-10-09 | 864 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2023-11-03 | 839 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2023-11-15 | 827 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2023-11-23 | 819 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2023-12-25 | 787 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2023-12-31 | 781 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |