🇯🇵Ngày lễ 2023 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2023-01-01 | 1319 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元日 (振替休日) | 2023-01-02 | 1318 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2023-01-02 | 1318 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2023-01-03 | 1317 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2023-01-09 | 1311 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2023-02-11 | 1278 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2023-02-23 | 1266 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2023-03-21 | 1240 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2023-04-29 | 1201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2023-05-03 | 1197 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2023-05-04 | 1196 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2023-05-05 | 1195 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2023-07-17 | 1122 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2023-08-11 | 1097 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2023-09-18 | 1059 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2023-09-23 | 1054 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2023-10-09 | 1038 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2023-11-03 | 1013 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2023-11-15 | 1001 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2023-11-23 | 993 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2023-12-25 | 961 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2023-12-31 | 955 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |