🇯🇵Ngày lễ 2023 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2023-01-01 | 1191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元日 (振替休日) | 2023-01-02 | 1190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2023-01-02 | 1190 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2023-01-03 | 1189 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2023-01-09 | 1183 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2023-02-11 | 1150 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2023-02-23 | 1138 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2023-03-21 | 1112 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2023-04-29 | 1073 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2023-05-03 | 1069 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2023-05-04 | 1068 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2023-05-05 | 1067 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2023-07-17 | 994 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2023-08-11 | 969 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2023-09-18 | 931 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2023-09-23 | 926 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2023-10-09 | 910 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2023-11-03 | 885 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2023-11-15 | 873 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2023-11-23 | 865 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2023-12-25 | 833 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2023-12-31 | 827 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |