🇯🇵Ngày lễ 2023 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2023-01-01 | 1281 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元日 (振替休日) | 2023-01-02 | 1280 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2023-01-02 | 1280 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2023-01-03 | 1279 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2023-01-09 | 1273 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2023-02-11 | 1240 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2023-02-23 | 1228 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2023-03-21 | 1202 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2023-04-29 | 1163 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2023-05-03 | 1159 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2023-05-04 | 1158 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2023-05-05 | 1157 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2023-07-17 | 1084 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2023-08-11 | 1059 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2023-09-18 | 1021 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2023-09-23 | 1016 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2023-10-09 | 1000 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2023-11-03 | 975 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2023-11-15 | 963 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2023-11-23 | 955 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2023-12-25 | 923 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2023-12-31 | 917 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |