🇯🇵Ngày lễ 2023 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 22 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2023-01-01 | 1236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元日 (振替休日) | 2023-01-02 | 1235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2023-01-02 | 1235 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2023-01-03 | 1234 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2023-01-09 | 1228 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2023-02-11 | 1195 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2023-02-23 | 1183 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2023-03-21 | 1157 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2023-04-29 | 1118 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2023-05-03 | 1114 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2023-05-04 | 1113 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2023-05-05 | 1112 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2023-07-17 | 1039 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2023-08-11 | 1014 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2023-09-18 | 976 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2023-09-23 | 971 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2023-10-09 | 955 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2023-11-03 | 930 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2023-11-15 | 918 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2023-11-23 | 910 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2023-12-25 | 878 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2023-12-31 | 872 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |