🇯🇵Ngày lễ 2020 của Nhật Bản
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nhật Bản năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 23 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元日 | 2020-01-01 | 2287 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
銀行休業日 | 2020-01-02 | 2286 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
銀行休業日 | 2020-01-03 | 2285 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
成人の日 | 2020-01-13 | 2275 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建国記念の日 | 2020-02-11 | 2246 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 | 2020-02-23 | 2234 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
天皇誕生日 (振替休日) | 2020-02-24 | 2233 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春分の日 | 2020-03-20 | 2208 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
昭和の日 | 2020-04-29 | 2168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 | 2020-05-03 | 2164 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
みどりの日 | 2020-05-04 | 2163 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
こどもの日 | 2020-05-05 | 2162 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
憲法記念日 (振替休日) | 2020-05-06 | 2161 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
海の日 | 2020-07-23 | 2083 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
スポーツの日 | 2020-07-24 | 2082 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
山の日 | 2020-08-10 | 2065 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
敬老の日 | 2020-09-21 | 2023 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
秋分の日 | 2020-09-22 | 2022 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
文化の日 | 2020-11-03 | 1980 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
七五三 | 2020-11-15 | 1968 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勤労感謝の日 | 2020-11-23 | 1960 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
クリスマス | 2020-12-25 | 1928 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
大晦日 | 2020-12-31 | 1922 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |