🇮🇱Ngày lễ 2020 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 33 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
צום עשרה בטבת | 2020-01-07 | 2456 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו בשבט | 2020-02-10 | 2422 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הבחירות | 2020-03-02 | 2401 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
תענית אסתר | 2020-03-09 | 2394 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2020-03-10 | 2393 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2020-04-04 | 2368 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2020-04-09 | 2363 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2020-04-10 | 2362 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2020-04-15 | 2357 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2020-04-21 | 2351 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2020-04-28 | 2344 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2020-04-29 | 2343 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2020-05-04 | 2338 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2020-05-09 | 2333 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2020-05-12 | 2330 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום ירושלים | 2020-05-22 | 2320 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2020-05-29 | 2313 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2020-07-09 | 2272 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2020-07-21 | 2260 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2020-07-30 | 2251 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2020-08-05 | 2245 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2020-09-19 | 2200 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2020-09-20 | 2199 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2020-09-21 | 2198 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2020-09-28 | 2191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2020-10-03 | 2186 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2020-10-04 | 2185 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2020-10-10 | 2179 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2020-10-29 | 2160 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2020-11-16 | 2142 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2020-11-22 | 2136 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2020-12-11 | 2117 ngày trước | Ngày lễ trường học |
צום עשרה בטבת | 2020-12-25 | 2103 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Điểm chính khi lên kế hoạch nghỉ lễ ở Israel năm 2020
Israel có 10 ngày nghỉ lễ trong năm 2020. Các thông tin dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ trên trang này và có thể giúp bạn sắp xếp kỳ nghỉ.
10
Ngày nghỉ lễ
3
Cuối tuần dài tự nhiên
1
Nghỉ bắc cầu
4
Rơi vào cuối tuần
Cuối tuần dài không cần nghỉ phép
3 đợt nghỉ dưới đây không cần xin phép vì ngày lễ đã nối liền với cuối tuần.
- יום הבחירות: 2020-02-29 đến 2020-03-02, nghỉ liên tục 3 ngày
- שבועות: 2020-05-29 đến 2020-05-31, nghỉ liên tục 3 ngày
- יום כיפור: 2020-09-26 đến 2020-09-28, nghỉ liên tục 3 ngày
Nghỉ 1 ngày để có từ 4 ngày nghỉ liên tiếp
Với 1 cơ hội dưới đây, chỉ cần nghỉ 1 ngày giữa ngày lễ và cuối tuần là có thể tạo thành đợt nghỉ liên tục từ 4 ngày trở lên.
- פסח: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2020-04-09 đến 2020-04-12, tổng cộng 4 ngày
Năm 2020 có 4 ngày nghỉ lễ rơi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Việc Israel có bố trí nghỉ bù hay không phụ thuộc vào thông báo chính thức.
Tháng có nhiều ngày lễ nhất là tháng 4, với tổng cộng 3 ngày nghỉ lễ.