🇮🇱Ngày lễ 2025 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 32 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
צום עשרה בטבת | 2025-01-10 | 627 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו בשבט | 2025-02-13 | 593 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תענית אסתר | 2025-03-13 | 565 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2025-03-14 | 564 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2025-04-08 | 539 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2025-04-13 | 534 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2025-04-14 | 533 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2025-04-19 | 528 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2025-04-24 | 523 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2025-04-30 | 517 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2025-05-01 | 516 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2025-05-08 | 509 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2025-05-09 | 508 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2025-05-16 | 501 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום ירושלים | 2025-05-26 | 491 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2025-06-02 | 484 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2025-07-13 | 443 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2025-07-25 | 431 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2025-08-03 | 422 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2025-08-09 | 416 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2025-09-23 | 371 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2025-09-24 | 370 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2025-09-25 | 369 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2025-10-02 | 362 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2025-10-07 | 357 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2025-10-08 | 356 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2025-10-14 | 350 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2025-11-03 | 330 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2025-11-20 | 313 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2025-11-26 | 307 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2025-12-15 | 288 ngày trước | Ngày lễ trường học |
צום עשרה בטבת | 2025-12-30 | 273 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Điểm chính khi lên kế hoạch nghỉ lễ ở Israel năm 2025
Israel có 9 ngày nghỉ lễ trong năm 2025. Các thông tin dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ trên trang này và có thể giúp bạn sắp xếp kỳ nghỉ.
9
Ngày nghỉ lễ
1
Cuối tuần dài tự nhiên
5
Nghỉ bắc cầu
2
Rơi vào cuối tuần
Cuối tuần dài không cần nghỉ phép
1 đợt nghỉ dưới đây không cần xin phép vì ngày lễ đã nối liền với cuối tuần.
- שבועות: 2025-05-31 đến 2025-06-02, nghỉ liên tục 3 ngày
Nghỉ 1 ngày để có từ 4 ngày nghỉ liên tiếp
Với 5 cơ hội dưới đây, chỉ cần nghỉ 1 ngày giữa ngày lễ và cuối tuần là có thể tạo thành đợt nghỉ liên tục từ 4 ngày trở lên.
- יום העצמאות: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2025-05-01 đến 2025-05-04, tổng cộng 4 ngày
- ראש השנה: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2025-09-20 đến 2025-09-24, tổng cộng 5 ngày
- יום כיפור: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2025-10-02 đến 2025-10-05, tổng cộng 4 ngày
- סוכות: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2025-10-04 đến 2025-10-07, tổng cộng 4 ngày
- שמחת תורה/שמיני עצרת: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2025-10-11 đến 2025-10-14, tổng cộng 4 ngày
Năm 2025 có 2 ngày nghỉ lễ rơi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Việc Israel có bố trí nghỉ bù hay không phụ thuộc vào thông báo chính thức.
Tháng có nhiều ngày lễ nhất là tháng 10, với tổng cộng 3 ngày nghỉ lễ.