🇮🇱Ngày lễ 2025 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 32 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
צום עשרה בטבת | 2025-01-10 | 579 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו בשבט | 2025-02-13 | 545 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תענית אסתר | 2025-03-13 | 517 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2025-03-14 | 516 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2025-04-08 | 491 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2025-04-13 | 486 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2025-04-14 | 485 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2025-04-19 | 480 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2025-04-24 | 475 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2025-04-30 | 469 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2025-05-01 | 468 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2025-05-08 | 461 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2025-05-09 | 460 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2025-05-16 | 453 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום ירושלים | 2025-05-26 | 443 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2025-06-02 | 436 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2025-07-13 | 395 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2025-07-25 | 383 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2025-08-03 | 374 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2025-08-09 | 368 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2025-09-23 | 323 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2025-09-24 | 322 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2025-09-25 | 321 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2025-10-02 | 314 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2025-10-07 | 309 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2025-10-08 | 308 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2025-10-14 | 302 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2025-11-03 | 282 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2025-11-20 | 265 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2025-11-26 | 259 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2025-12-15 | 240 ngày trước | Ngày lễ trường học |
צום עשרה בטבת | 2025-12-30 | 225 ngày trước | Ngày kỷ niệm |