🇮🇱Ngày lễ 2025 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 32 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
צום עשרה בטבת | 2025-01-10 | 496 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו בשבט | 2025-02-13 | 462 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תענית אסתר | 2025-03-13 | 434 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2025-03-14 | 433 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2025-04-08 | 408 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2025-04-13 | 403 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2025-04-14 | 402 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2025-04-19 | 397 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2025-04-24 | 392 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2025-04-30 | 386 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2025-05-01 | 385 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2025-05-08 | 378 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2025-05-09 | 377 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2025-05-16 | 370 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום ירושלים | 2025-05-26 | 360 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2025-06-02 | 353 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2025-07-13 | 312 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2025-07-25 | 300 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2025-08-03 | 291 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2025-08-09 | 285 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2025-09-23 | 240 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2025-09-24 | 239 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2025-09-25 | 238 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2025-10-02 | 231 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2025-10-07 | 226 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2025-10-08 | 225 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2025-10-14 | 219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2025-11-03 | 199 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2025-11-20 | 182 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2025-11-26 | 176 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2025-12-15 | 157 ngày trước | Ngày lễ trường học |
צום עשרה בטבת | 2025-12-30 | 142 ngày trước | Ngày kỷ niệm |