🇮🇱Ngày lễ 2024 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 30 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
ט"ו בשבט | 2024-01-25 | 978 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תענית אסתר | 2024-03-21 | 922 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2024-03-24 | 919 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2024-04-18 | 894 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2024-04-23 | 889 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2024-04-24 | 888 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2024-04-29 | 883 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2024-05-06 | 876 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2024-05-09 | 873 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2024-05-13 | 869 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2024-05-14 | 868 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2024-05-19 | 863 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2024-05-26 | 856 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום ירושלים | 2024-06-05 | 846 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2024-06-12 | 839 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2024-07-23 | 798 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2024-08-04 | 786 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2024-08-13 | 777 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2024-08-19 | 771 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2024-10-03 | 726 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2024-10-04 | 725 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2024-10-06 | 723 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2024-10-12 | 717 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2024-10-17 | 712 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2024-10-18 | 711 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2024-10-24 | 705 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2024-11-13 | 685 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2024-11-30 | 668 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2024-12-08 | 660 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2024-12-26 | 642 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Điểm chính khi lên kế hoạch nghỉ lễ ở Israel năm 2024
Israel có 9 ngày nghỉ lễ trong năm 2024. Các thông tin dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ trên trang này và có thể giúp bạn sắp xếp kỳ nghỉ.
9
Ngày nghỉ lễ
2
Cuối tuần dài tự nhiên
4
Nghỉ bắc cầu
1
Rơi vào cuối tuần
Cuối tuần dài không cần nghỉ phép
2 đợt nghỉ dưới đây không cần xin phép vì ngày lễ đã nối liền với cuối tuần.
- מימונה, שביעי של פסח: 2024-04-27 đến 2024-04-29, nghỉ liên tục 3 ngày
- ראש השנה: 2024-10-03 đến 2024-10-06, nghỉ liên tục 4 ngày
Nghỉ 1 ngày để có từ 4 ngày nghỉ liên tiếp
Với 4 cơ hội dưới đây, chỉ cần nghỉ 1 ngày giữa ngày lễ và cuối tuần là có thể tạo thành đợt nghỉ liên tục từ 4 ngày trở lên.
- פסח: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2024-04-20 đến 2024-04-23, tổng cộng 4 ngày
- יום העצמאות: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2024-05-11 đến 2024-05-14, tổng cộng 4 ngày
- סוכות: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2024-10-17 đến 2024-10-20, tổng cộng 4 ngày
- שמחת תורה/שמיני עצרת: Sau khi nghỉ phép, nghỉ liên tục từ 2024-10-24 đến 2024-10-27, tổng cộng 4 ngày
Năm 2024 có 1 ngày nghỉ lễ rơi vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Việc Israel có bố trí nghỉ bù hay không phụ thuộc vào thông báo chính thức.
Tháng có nhiều ngày lễ nhất là tháng 10, với tổng cộng 5 ngày nghỉ lễ.