🇮🇱Ngày lễ 2023 của Israel
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 32 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
צום עשרה בטבת | 2023-01-03 | 1279 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו בשבט | 2023-02-06 | 1245 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תענית אסתר | 2023-03-06 | 1217 ngày trước | Ngày lễ trường học |
פורים | 2023-03-07 | 1216 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום העלייה | 2023-04-01 | 1191 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
פסח | 2023-04-06 | 1186 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד פסח | 2023-04-07 | 1185 ngày trước | Ngày lễ trường học |
מימונה, שביעי של פסח | 2023-04-12 | 1180 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הזיכרון לשואה ולגבורה | 2023-04-18 | 1174 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה | 2023-04-25 | 1167 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום העצמאות | 2023-04-26 | 1166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום הרצל | 2023-05-01 | 1161 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ל"ג בעומר | 2023-05-09 | 1153 ngày trước | Ngày lễ trường học |
יום הניצחון על גרמניה הנאצית | 2023-05-09 | 1153 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ירושלים | 2023-05-19 | 1143 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
שבועות | 2023-05-26 | 1136 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
שבעה עשר בתמוז | 2023-07-06 | 1095 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום ז'בוטינסקי | 2023-07-18 | 1083 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
תשעה באב | 2023-07-27 | 1074 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ט"ו באב | 2023-08-02 | 1068 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
ראש השנה | 2023-09-16 | 1023 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ראש השנה יום 2 | 2023-09-17 | 1022 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
צום גדליה | 2023-09-18 | 1021 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום כיפור | 2023-09-25 | 1014 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
סוכות | 2023-09-30 | 1009 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
חול המועד סוכות | 2023-10-01 | 1008 ngày trước | Ngày lễ trường học |
שמחת תורה/שמיני עצרת | 2023-10-07 | 1002 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
יום רבין | 2023-10-26 | 983 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
סיגד | 2023-11-13 | 965 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
יום בן-גוריון | 2023-11-19 | 959 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
חנוכה | 2023-12-08 | 940 ngày trước | Ngày lễ trường học |
צום עשרה בטבת | 2023-12-22 | 926 ngày trước | Ngày kỷ niệm |