🇮🇱Israel - Ngày lễ 2026

Xem danh sách ngày lễ của Israel, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.

Ngày lễ

Tổng cộng 31 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

ט"ו בשבט

2026-02-02
235 ngày trước
Ngày kỷ niệm

תענית אסתר

2026-03-02
207 ngày trước
Ngày lễ trường học

פורים

2026-03-03
206 ngày trước
Ngày lễ trường học

יום העלייה

2026-03-28
181 ngày trước
Ngày kỷ niệm

פסח

2026-04-02
176 ngày trước
Ngày lễ công cộng

חול המועד פסח

2026-04-03
175 ngày trước
Ngày lễ trường học

מימונה, שביעי של פסח

2026-04-08
170 ngày trước
Ngày lễ công cộng

יום הזיכרון לשואה ולגבורה

2026-04-14
164 ngày trước
Ngày kỷ niệm

יום הזיכרון לחללי מערכות ישראל ונפגעי פעולות האיבה

2026-04-21
157 ngày trước
Ngày kỷ niệm

יום העצמאות

2026-04-22
156 ngày trước
Ngày lễ công cộng

יום הרצל

2026-04-27
151 ngày trước
Ngày kỷ niệm

ל"ג בעומר

2026-05-05
143 ngày trước
Ngày lễ trường học

יום הניצחון על גרמניה הנאצית

2026-05-09
139 ngày trước
Ngày kỷ niệm

יום ירושלים

2026-05-15
133 ngày trước
Ngày kỷ niệm

שבועות

2026-05-22
126 ngày trước
Ngày lễ công cộng

שבעה עשר בתמוז

2026-07-02
85 ngày trước
Ngày kỷ niệm

יום ז'בוטינסקי

2026-07-14
73 ngày trước
Ngày kỷ niệm

תשעה באב

2026-07-23
64 ngày trước
Ngày kỷ niệm

ט"ו באב

2026-07-29
58 ngày trước
Ngày kỷ niệm

ראש השנה

2026-09-12
13 ngày trước
Ngày lễ công cộng

ראש השנה יום 2

2026-09-13
12 ngày trước
Ngày lễ công cộng

צום גדליה

2026-09-14
11 ngày trước
Ngày kỷ niệm

יום כיפור

2026-09-21
4 ngày trước
Ngày lễ công cộng

סוכות

2026-09-26
Ngày mai
Ngày lễ công cộng

חול המועד סוכות

2026-09-27
Còn 2 ngày
Ngày lễ trường học

שמחת תורה/שמיני עצרת

2026-10-03
Còn 8 ngày
Ngày lễ công cộng

יום רבין

2026-10-22
Còn 27 ngày
Ngày kỷ niệm

סיגד

2026-11-09
Còn 45 ngày
Ngày kỷ niệm

יום בן-גוריון

2026-11-16
Còn 52 ngày
Ngày kỷ niệm

חנוכה

2026-12-05
Còn 71 ngày
Ngày lễ trường học

צום עשרה בטבת

2026-12-20
Còn 86 ngày
Ngày kỷ niệm

Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Israel

Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Israel qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.

So sánh ba năm 2025–2027

Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.

NămNgày lễCuối tuần dàiNghỉ bắc cầuTrùng cuối tuần
20259152
20269214
20279214

Ngày lễ đổi ngày mỗi năm

Israel có 9 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:

  • פסח: Năm 2025: 2025-04-13 · Năm 2026: 2026-04-02 · Năm 2027: 2027-04-22
  • מימונה, שביעי של פסח: Năm 2025: 2025-04-19 · Năm 2026: 2026-04-08 · Năm 2027: 2027-04-28
  • יום העצמאות: Năm 2025: 2025-05-01 · Năm 2026: 2026-04-22 · Năm 2027: 2027-05-12
  • שבועות: Năm 2025: 2025-06-02 · Năm 2026: 2026-05-22 · Năm 2027: 2027-06-11
  • ראש השנה: Năm 2025: 2025-09-23 · Năm 2026: 2026-09-12 · Năm 2027: 2027-10-02
  • ראש השנה יום 2: Năm 2025: 2025-09-24 · Năm 2026: 2026-09-13 · Năm 2027: 2027-10-03

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Israel

Israel một năm có bao nhiêu ngày lễ?

Số lượng ngày lễ mỗi quốc gia khác nhau. Sử dụng công cụ tra cứu lịch ngày lễ của ClockZone, bạn có thể xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Israel, bao gồm thông tin chi tiết về ngày lễ công cộng, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm.