🇻🇳越南 2025 年节假日

查看 越南 2025 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。

节假日

共 27 个节假日

节假日名称日期倒计时类型

Tết Dương lịch

2025-01-01
409 天前
公共节假日

Ông Táo chầu trời

2025-01-22
388 天前
纪念日

Giao thừa Tết Nguyên Đán

2025-01-28
382 天前
公共节假日

Tết Nguyên Đán

2025-01-29
381 天前
公共节假日

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa

2025-02-02
377 天前
纪念日

Ngày thành lập Đảng

2025-02-03
376 天前
纪念日

Tết Nguyên Tiêu

2025-02-12
367 天前
纪念日

Quốc tế Phụ nữ

2025-03-08
343 天前
纪念日

Giỗ tổ Hùng Vương

2025-04-07
313 天前
公共节假日

Ngày Sách Việt Nam

2025-04-21
299 天前
纪念日

Ngày Giải phóng miền Nam

2025-04-30
290 天前
公共节假日

Quốc tế Lao động

2025-05-01
289 天前
公共节假日

Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ

2025-05-07
283 天前
纪念日

Lễ Phật đản

2025-05-12
278 天前
纪念日

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

2025-05-19
271 天前
纪念日

Tết Đoan ngọ

2025-05-31
259 天前
纪念日

Ngày quốc tế Thiếu nhi

2025-06-01
258 天前
纪念日

Ngày Gia đình Việt Nam

2025-06-28
231 天前
纪念日

Ngày Thương Binh Liệt Sĩ

2025-07-27
202 天前
纪念日

Ngày cách mạng Tháng Tám

2025-08-19
179 天前
纪念日

Quốc khánh

2025-09-02
165 天前
公共节假日

Rằm Tháng Bảy, Vu Lan

2025-09-06
161 天前
纪念日

Tết Trung thu

2025-10-06
131 天前
纪念日

Ngày giải phóng Thủ Đô

2025-10-10
127 天前
纪念日

Ngày Phụ nữ Việt Nam

2025-10-20
117 天前
纪念日

Ngày Nhà giáo Việt Nam

2025-11-20
86 天前
纪念日

Ngày hội Quốc phòng Toàn dân

2025-12-22
54 天前
纪念日