🇻🇳越南 2024 年节假日
查看 越南 2024 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2024-01-01 | 1000 天前 | 公共节假日 |
Ông Táo chầu trời | 2024-02-02 | 968 天前 | 纪念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2024-02-03 | 967 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2024-02-09 | 961 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2024-02-10 | 960 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2024-02-14 | 956 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2024-02-24 | 946 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2024-03-08 | 933 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2024-04-18 | 892 天前 | 公共节假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2024-04-21 | 889 天前 | 纪念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2024-04-30 | 880 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2024-05-01 | 879 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2024-05-07 | 873 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2024-05-19 | 861 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2024-05-22 | 858 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2024-06-01 | 848 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2024-06-10 | 839 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2024-06-28 | 821 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2024-07-27 | 792 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2024-08-18 | 770 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2024-08-19 | 769 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2024-09-02 | 755 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2024-09-17 | 740 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2024-10-10 | 717 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2024-10-20 | 707 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2024-11-20 | 676 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2024-12-22 | 644 天前 | 纪念日 |
越南 2024 年假期规划要点
越南 2024 年共有 7 个公共假日。以下要点由本页的假日日期直接推算,可用于安排休假。
7
公共假日
3
天然长周末
2
可搭桥连休
1
落在周末
不用请假的长周末
以下 3 段连休无需请假,假日本身就与周末相连。
- Tết Dương lịch:2023-12-30 至 2024-01-01,连休 3 天
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:2024-02-09 至 2024-02-11,连休 3 天
- Quốc khánh:2024-08-31 至 2024-09-02,连休 3 天
请 1 天假可换 4 天以上连休
以下 2 个机会只需在假日与周末之间请 1 天假,即可凑出 4 天以上的连续休息。
- Giỗ tổ Hùng Vương:请假后可从 2024-04-18 连休至 2024-04-21,共 4 天
- Ngày Giải phóng miền Nam:请假后可从 2024-04-27 连休至 2024-05-01,共 5 天
2024 年有 1 个公共假日落在周六或周日。越南 是否为此补假需以官方公告为准。
假日最集中的月份是 2 月,共 2 个公共假日。