🇻🇳越南 2024 年节假日

查看 越南 2024 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。

节假日

共 27 个节假日

节假日名称日期倒计时类型

Tết Dương lịch

2024-01-01
775 天前
公共节假日

Ông Táo chầu trời

2024-02-02
743 天前
纪念日

Ngày thành lập Đảng

2024-02-03
742 天前
纪念日

Giao thừa Tết Nguyên Đán

2024-02-09
736 天前
公共节假日

Tết Nguyên Đán

2024-02-10
735 天前
公共节假日

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa

2024-02-14
731 天前
纪念日

Tết Nguyên Tiêu

2024-02-24
721 天前
纪念日

Quốc tế Phụ nữ

2024-03-08
708 天前
纪念日

Giỗ tổ Hùng Vương

2024-04-18
667 天前
公共节假日

Ngày Sách Việt Nam

2024-04-21
664 天前
纪念日

Ngày Giải phóng miền Nam

2024-04-30
655 天前
公共节假日

Quốc tế Lao động

2024-05-01
654 天前
公共节假日

Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ

2024-05-07
648 天前
纪念日

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

2024-05-19
636 天前
纪念日

Lễ Phật đản

2024-05-22
633 天前
纪念日

Ngày quốc tế Thiếu nhi

2024-06-01
623 天前
纪念日

Tết Đoan ngọ

2024-06-10
614 天前
纪念日

Ngày Gia đình Việt Nam

2024-06-28
596 天前
纪念日

Ngày Thương Binh Liệt Sĩ

2024-07-27
567 天前
纪念日

Rằm Tháng Bảy, Vu Lan

2024-08-18
545 天前
纪念日

Ngày cách mạng Tháng Tám

2024-08-19
544 天前
纪念日

Quốc khánh

2024-09-02
530 天前
公共节假日

Tết Trung thu

2024-09-17
515 天前
纪念日

Ngày giải phóng Thủ Đô

2024-10-10
492 天前
纪念日

Ngày Phụ nữ Việt Nam

2024-10-20
482 天前
纪念日

Ngày Nhà giáo Việt Nam

2024-11-20
451 天前
纪念日

Ngày hội Quốc phòng Toàn dân

2024-12-22
419 天前
纪念日