🇻🇳越南 2024 年节假日
查看 越南 2024 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2024-01-01 | 954 天前 | 公共节假日 |
Ông Táo chầu trời | 2024-02-02 | 922 天前 | 纪念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2024-02-03 | 921 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2024-02-09 | 915 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2024-02-10 | 914 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2024-02-14 | 910 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2024-02-24 | 900 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2024-03-08 | 887 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2024-04-18 | 846 天前 | 公共节假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2024-04-21 | 843 天前 | 纪念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2024-04-30 | 834 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2024-05-01 | 833 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2024-05-07 | 827 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2024-05-19 | 815 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2024-05-22 | 812 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2024-06-01 | 802 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2024-06-10 | 793 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2024-06-28 | 775 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2024-07-27 | 746 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2024-08-18 | 724 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2024-08-19 | 723 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2024-09-02 | 709 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2024-09-17 | 694 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2024-10-10 | 671 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2024-10-20 | 661 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2024-11-20 | 630 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2024-12-22 | 598 天前 | 纪念日 |