🇻🇳越南 2021 年节假日
查看 越南 2021 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2021-01-01 | 2096 天前 | 公共节假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2021-02-03 | 2063 天前 | 纪念日 |
Ông Táo chầu trời | 2021-02-04 | 2062 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2021-02-11 | 2055 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2021-02-12 | 2054 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2021-02-16 | 2050 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2021-02-26 | 2040 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2021-03-08 | 2030 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2021-04-21 | 1986 天前 | 公共节假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2021-04-21 | 1986 天前 | 纪念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2021-04-30 | 1977 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2021-05-01 | 1976 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2021-05-07 | 1970 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2021-05-19 | 1958 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2021-05-26 | 1951 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2021-06-01 | 1945 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2021-06-14 | 1932 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2021-06-28 | 1918 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2021-07-27 | 1889 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2021-08-19 | 1866 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2021-08-22 | 1863 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2021-09-02 | 1852 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2021-09-21 | 1833 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2021-10-10 | 1814 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2021-10-20 | 1804 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2021-11-20 | 1773 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2021-12-22 | 1741 天前 | 纪念日 |
越南 2021 年假期规划要点
越南 2021 年共有 7 个公共假日。以下要点由本页的假日日期直接推算,可用于安排休假。
7
公共假日
3
天然长周末
1
可搭桥连休
1
落在周末
不用请假的长周末
以下 3 段连休无需请假,假日本身就与周末相连。
- Tết Dương lịch:2021-01-01 至 2021-01-03,连休 3 天
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:2021-02-11 至 2021-02-14,连休 4 天
- Ngày Giải phóng miền Nam:2021-04-30 至 2021-05-02,连休 3 天
请 1 天假可换 4 天以上连休
以下 1 个机会只需在假日与周末之间请 1 天假,即可凑出 4 天以上的连续休息。
- Quốc khánh:请假后可从 2021-09-02 连休至 2021-09-05,共 4 天
2021 年有 1 个公共假日落在周六或周日。越南 是否为此补假需以官方公告为准。
假日最集中的月份是 2 月,共 2 个公共假日。