🇻🇳越南 2021 年节假日
查看 越南 2021 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2021-01-01 | 1960 天前 | 公共节假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2021-02-03 | 1927 天前 | 纪念日 |
Ông Táo chầu trời | 2021-02-04 | 1926 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2021-02-11 | 1919 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2021-02-12 | 1918 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2021-02-16 | 1914 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2021-02-26 | 1904 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2021-03-08 | 1894 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2021-04-21 | 1850 天前 | 公共节假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2021-04-21 | 1850 天前 | 纪念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2021-04-30 | 1841 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2021-05-01 | 1840 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2021-05-07 | 1834 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2021-05-19 | 1822 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2021-05-26 | 1815 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2021-06-01 | 1809 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2021-06-14 | 1796 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2021-06-28 | 1782 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2021-07-27 | 1753 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2021-08-19 | 1730 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2021-08-22 | 1727 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2021-09-02 | 1716 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2021-09-21 | 1697 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2021-10-10 | 1678 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2021-10-20 | 1668 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2021-11-20 | 1637 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2021-12-22 | 1605 天前 | 纪念日 |