🇻🇳越南 2022 年节假日
查看 越南 2022 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1728 天前 | 公共节假日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1704 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1698 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1697 天前 | 公共节假日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1695 天前 | 纪念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1693 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1683 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1662 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1629 天前 | 公共节假日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1618 天前 | 纪念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1609 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1608 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1602 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1594 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1590 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1577 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1575 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1550 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1521 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1505 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1498 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1484 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1476 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1446 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1436 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1405 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1373 天前 | 纪念日 |
越南 2022 年假期规划要点
越南 2022 年共有 7 个公共假日。以下要点由本页的假日日期直接推算,可用于安排休假。
7
公共假日
2
天然长周末
0
可搭桥连休
4
落在周末
不用请假的长周末
以下 2 段连休无需请假,假日本身就与周末相连。
- Giao thừa Tết Nguyên Đán:2022-01-29 至 2022-02-01,连休 4 天
- Quốc khánh:2022-09-02 至 2022-09-04,连休 3 天
2022 年有 4 个公共假日落在周六或周日。越南 是否为此补假需以官方公告为准。
假日最集中的月份是 1 月,共 2 个公共假日。