🇻🇳越南 2023 年节假日
查看 越南 2023 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2023-01-01 | 1363 天前 | 公共节假日 |
Ông Táo chầu trời | 2023-01-14 | 1350 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2023-01-21 | 1343 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2023-01-22 | 1342 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2023-01-26 | 1338 天前 | 纪念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2023-02-03 | 1330 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2023-02-05 | 1328 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2023-03-08 | 1297 天前 | 纪念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2023-04-21 | 1253 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2023-04-29 | 1245 天前 | 公共节假日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2023-04-30 | 1244 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2023-05-01 | 1243 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2023-05-07 | 1237 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2023-05-19 | 1225 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2023-06-01 | 1212 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2023-06-02 | 1211 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2023-06-22 | 1191 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2023-06-28 | 1185 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2023-07-27 | 1156 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2023-08-19 | 1133 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2023-08-30 | 1122 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2023-09-02 | 1119 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2023-09-29 | 1092 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2023-10-10 | 1081 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2023-10-20 | 1071 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2023-11-20 | 1040 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2023-12-22 | 1008 天前 | 纪念日 |
越南 2023 年假期规划要点
越南 2023 年共有 7 个公共假日。以下要点由本页的假日日期直接推算,可用于安排休假。
7
公共假日
1
天然长周末
0
可搭桥连休
6
落在周末
不用请假的长周末
以下 1 段连休无需请假,假日本身就与周末相连。
- Giỗ tổ Hùng Vương:2023-04-29 至 2023-05-01,连休 3 天
2023 年有 6 个公共假日落在周六或周日。越南 是否为此补假需以官方公告为准。
假日最集中的月份是 1 月,共 3 个公共假日。