🇻🇳越南 2023 年节假日
查看 越南 2023 年的完整节假日列表,包括所有法定假期、银行假期、公共节假日、学校假期和重要纪念日。
节假日
共 27 个节假日
| 节假日名称 | 日期 | 倒计时 | 类型 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2023-01-01 | 1319 天前 | 公共节假日 |
Ông Táo chầu trời | 2023-01-14 | 1306 天前 | 纪念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2023-01-21 | 1299 天前 | 公共节假日 |
Tết Nguyên Đán | 2023-01-22 | 1298 天前 | 公共节假日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2023-01-26 | 1294 天前 | 纪念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2023-02-03 | 1286 天前 | 纪念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2023-02-05 | 1284 天前 | 纪念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2023-03-08 | 1253 天前 | 纪念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2023-04-21 | 1209 天前 | 纪念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2023-04-29 | 1201 天前 | 公共节假日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2023-04-30 | 1200 天前 | 公共节假日 |
Quốc tế Lao động | 2023-05-01 | 1199 天前 | 公共节假日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2023-05-07 | 1193 天前 | 纪念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2023-05-19 | 1181 天前 | 纪念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2023-06-01 | 1168 天前 | 纪念日 |
Lễ Phật đản | 2023-06-02 | 1167 天前 | 纪念日 |
Tết Đoan ngọ | 2023-06-22 | 1147 天前 | 纪念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2023-06-28 | 1141 天前 | 纪念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2023-07-27 | 1112 天前 | 纪念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2023-08-19 | 1089 天前 | 纪念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2023-08-30 | 1078 天前 | 纪念日 |
Quốc khánh | 2023-09-02 | 1075 天前 | 公共节假日 |
Tết Trung thu | 2023-09-29 | 1048 天前 | 纪念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2023-10-10 | 1037 天前 | 纪念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2023-10-20 | 1027 天前 | 纪念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2023-11-20 | 996 天前 | 纪念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2023-12-22 | 964 天前 | 纪念日 |