🇺🇦Ngày lễ 2026 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | 185 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | 184 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | 119 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | 118 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | 84 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | 83 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | 65 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | 57 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | 55 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | 35 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | 34 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | 6 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | Còn 10 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 50 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 88 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 173 ngày | Ngày lễ công cộng |