🇺🇦Ngày lễ 2026 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | 95 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | 94 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | 29 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | 28 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | Còn 7 ngày | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | Còn 25 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | Còn 33 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | Còn 35 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | Còn 55 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | Còn 56 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | Còn 83 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | Còn 84 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | Còn 100 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 140 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 263 ngày | Ngày lễ công cộng |