🇺🇦Ngày lễ 2020 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2020-01-01 | 2377 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2020-01-02 | 2376 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво | 2020-01-07 | 2371 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-08 | 2310 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-09 | 2309 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-19 | 2268 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-20 | 2267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2020-05-01 | 2256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2020-05-09 | 2248 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2020-05-11 | 2246 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-07 | 2219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-08 | 2218 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2020-06-28 | 2198 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2020-06-29 | 2197 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2020-07-28 | 2168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2020-08-24 | 2141 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисника України | 2020-10-14 | 2090 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2020-12-25 | 2018 ngày trước | Ngày lễ công cộng |