🇺🇦Ngày lễ 2020 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2020-01-01 | 2332 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2020-01-02 | 2331 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво | 2020-01-07 | 2326 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-08 | 2265 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-09 | 2264 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-19 | 2223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-20 | 2222 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2020-05-01 | 2211 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2020-05-09 | 2203 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2020-05-11 | 2201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-07 | 2174 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-08 | 2173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2020-06-28 | 2153 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2020-06-29 | 2152 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2020-07-28 | 2123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2020-08-24 | 2096 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисника України | 2020-10-14 | 2045 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2020-12-25 | 1973 ngày trước | Ngày lễ công cộng |