🇺🇦Ngày lễ 2020 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2020, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2020-01-01 | 2415 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2020-01-02 | 2414 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво | 2020-01-07 | 2409 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-08 | 2348 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2020-03-09 | 2347 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-19 | 2306 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2020-04-20 | 2305 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2020-05-01 | 2294 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2020-05-09 | 2286 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2020-05-11 | 2284 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-07 | 2257 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2020-06-08 | 2256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2020-06-28 | 2236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2020-06-29 | 2235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2020-07-28 | 2206 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2020-08-24 | 2179 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисника України | 2020-10-14 | 2128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2020-12-25 | 2056 ngày trước | Ngày lễ công cộng |