🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 550 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 549 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 484 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 482 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 441 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 440 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 430 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 422 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 392 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 391 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 372 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 370 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 355 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 315 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 314 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 277 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 192 ngày trước | Ngày lễ công cộng |