🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 366 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 365 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 300 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 298 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 257 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 246 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 238 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 208 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 207 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 188 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 186 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 171 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 130 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 93 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 8 ngày trước | Ngày lễ công cộng |