🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 590 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 589 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 524 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 522 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 481 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 480 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 470 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 462 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 432 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 431 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 412 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 410 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 395 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 355 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 354 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 317 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 232 ngày trước | Ngày lễ công cộng |