🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 505 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 504 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 439 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 437 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 396 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 395 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 385 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 377 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 347 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 346 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 327 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 325 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 310 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 270 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 269 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 232 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |