🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 460 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 459 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 394 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 392 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 351 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 350 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 340 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 332 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 302 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 301 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 282 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 280 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 265 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 225 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 224 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 187 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 102 ngày trước | Ngày lễ công cộng |