🇺🇦Ngày lễ 2025 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2025-01-01 | 414 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2025-01-02 | 413 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-08 | 348 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2025-03-10 | 346 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-20 | 305 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2025-04-21 | 304 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2025-05-01 | 294 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2025-05-09 | 286 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-08 | 256 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2025-06-09 | 255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2025-06-28 | 236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2025-06-30 | 234 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2025-07-15 | 219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2025-08-24 | 179 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності (замінити день) | 2025-08-25 | 178 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2025-10-01 | 141 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2025-12-25 | 56 ngày trước | Ngày lễ công cộng |