🇺🇦Ukraina - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ukraina, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | 180 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | 115 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | 114 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | 79 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | 53 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | 51 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | 31 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | 30 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | 3 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | Còn 14 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 54 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |