🇺🇦Ukraina - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ukraina, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | 49 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | Còn 16 ngày | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | Còn 17 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | Còn 51 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | Còn 52 ngày | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | Còn 70 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | Còn 78 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | Còn 80 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | Còn 100 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | Còn 101 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | Còn 128 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | Còn 129 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | Còn 145 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 185 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 223 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 308 ngày | Ngày lễ công cộng |