🇺🇦Ukraina - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ukraina, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | 222 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | 157 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | 156 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | 122 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | 95 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | 93 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | 73 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | 72 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | 44 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | 28 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 12 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 50 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |