🇺🇦Ukraina - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ukraina, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2026-01-01 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2026-01-02 | Ngày mai | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-08 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2026-03-09 | Còn 67 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-12 | Còn 101 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2026-04-13 | Còn 102 ngày | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2026-05-01 | Còn 120 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2026-05-09 | Còn 128 ngày | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні (замінити день) | 2026-05-11 | Còn 130 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-05-31 | Còn 150 ngày | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2026-06-01 | Còn 151 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2026-06-28 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Конституції (замінити день) | 2026-06-29 | Còn 179 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2026-07-15 | Còn 195 ngày | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2026-08-24 | Còn 235 ngày | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2026-10-01 | Còn 273 ngày | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2026-12-25 | Còn 358 ngày | Ngày lễ công cộng |