🇺🇦Ngày lễ 2023 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2023-01-01 | 1191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2023-01-02 | 1190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік (замінити день) | 2023-01-03 | 1189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2023-03-08 | 1125 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-16 | 1086 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-17 | 1085 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2023-05-01 | 1071 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2023-05-09 | 1063 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-04 | 1037 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-05 | 1036 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2023-06-28 | 1013 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-15 | 996 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-17 | 994 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2023-08-24 | 956 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2023-10-01 | 918 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України (замінити день) | 2023-10-02 | 917 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2023-12-25 | 833 ngày trước | Ngày lễ công cộng |