🇺🇦Ngày lễ 2023 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2023-01-01 | 1280 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2023-01-02 | 1279 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік (замінити день) | 2023-01-03 | 1278 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2023-03-08 | 1214 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-16 | 1175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-17 | 1174 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2023-05-01 | 1160 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2023-05-09 | 1152 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-04 | 1126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-05 | 1125 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2023-06-28 | 1102 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-15 | 1085 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-17 | 1083 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2023-08-24 | 1045 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2023-10-01 | 1007 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України (замінити день) | 2023-10-02 | 1006 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2023-12-25 | 922 ngày trước | Ngày lễ công cộng |