🇺🇦Ngày lễ 2023 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2023-01-01 | 1236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2023-01-02 | 1235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік (замінити день) | 2023-01-03 | 1234 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2023-03-08 | 1170 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-16 | 1131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-17 | 1130 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2023-05-01 | 1116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2023-05-09 | 1108 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-04 | 1082 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-05 | 1081 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2023-06-28 | 1058 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-15 | 1041 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-17 | 1039 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2023-08-24 | 1001 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2023-10-01 | 963 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України (замінити день) | 2023-10-02 | 962 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2023-12-25 | 878 ngày trước | Ngày lễ công cộng |