🇺🇦Ngày lễ 2023 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2023-01-01 | 1146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2023-01-02 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік (замінити день) | 2023-01-03 | 1144 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2023-03-08 | 1080 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-16 | 1041 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-17 | 1040 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2023-05-01 | 1026 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2023-05-09 | 1018 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-04 | 992 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-05 | 991 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2023-06-28 | 968 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-15 | 951 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-17 | 949 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2023-08-24 | 911 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2023-10-01 | 873 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України (замінити день) | 2023-10-02 | 872 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2023-12-25 | 788 ngày trước | Ngày lễ công cộng |