🇺🇦Ngày lễ 2023 của Ukraina
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ukraina năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Новий Рік | 2023-01-01 | 1321 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік | 2023-01-02 | 1320 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Новий Рік (замінити день) | 2023-01-03 | 1319 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Міжнародний жіночий день | 2023-03-08 | 1255 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-16 | 1216 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великдень | 2023-04-17 | 1215 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День міжнародної солідарності трудящих | 2023-05-01 | 1201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День перемоги над нацизмом у Другій світовій війні | 2023-05-09 | 1193 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-04 | 1167 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Трійця | 2023-06-05 | 1166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Конституції | 2023-06-28 | 1143 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-15 | 1126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Української Державності | 2023-07-17 | 1124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День Незалежності | 2023-08-24 | 1086 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України | 2023-10-01 | 1048 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
День захисників і захисниць України (замінити день) | 2023-10-02 | 1047 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Різдво Христове | 2023-12-25 | 963 ngày trước | Ngày lễ công cộng |