🇹🇼Ngày lễ 2025 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2025-01-01 | 415 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2025-01-28 | 388 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2025-01-29 | 387 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2025-01-30 | 386 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2025-01-31 | 385 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2025-02-01 | 384 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2025-02-02 | 383 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2025-02-04 | 381 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2025-02-12 | 373 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2025-02-12 | 373 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2025-02-28 | 357 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
土地公誕辰 | 2025-03-01 | 356 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
国际妇女节 | 2025-03-08 | 349 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2025-03-12 | 345 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2025-03-18 | 339 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2025-03-29 | 328 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2025-04-04 | 322 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2025-04-04 | 322 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2025-04-12 | 314 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2025-04-20 | 306 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2025-05-01 | 295 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2025-05-04 | 292 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2025-05-05 | 291 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2025-05-11 | 285 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2025-05-31 | 265 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
禁菸節 | 2025-06-03 | 262 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
關公誕辰 | 2025-06-08 | 257 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2025-06-08 | 257 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2025-08-08 | 196 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2025-08-29 | 175 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2025-09-01 | 172 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2025-09-03 | 170 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2025-09-06 | 167 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2025-09-28 | 145 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2025-10-06 | 137 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2025-10-10 | 133 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2025-10-21 | 122 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2025-10-25 | 118 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2025-10-29 | 114 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2025-11-12 | 100 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2025-12-04 | 78 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2025-12-21 | 61 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2025-12-25 | 57 ngày trước | Ngày kỷ niệm |