🇹🇼Ngày lễ 2025 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2025-01-01 | 367 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2025-01-28 | 340 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2025-01-29 | 339 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2025-01-30 | 338 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2025-01-31 | 337 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2025-02-01 | 336 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2025-02-02 | 335 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2025-02-04 | 333 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2025-02-12 | 325 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2025-02-12 | 325 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2025-02-28 | 309 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
土地公誕辰 | 2025-03-01 | 308 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
国际妇女节 | 2025-03-08 | 301 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2025-03-12 | 297 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2025-03-18 | 291 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2025-03-29 | 280 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2025-04-04 | 274 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2025-04-04 | 274 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2025-04-12 | 266 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2025-04-20 | 258 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2025-05-01 | 247 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2025-05-04 | 244 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2025-05-05 | 243 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2025-05-11 | 237 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2025-05-31 | 217 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
禁菸節 | 2025-06-03 | 214 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
關公誕辰 | 2025-06-08 | 209 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2025-06-08 | 209 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2025-08-08 | 148 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2025-08-29 | 127 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2025-09-01 | 124 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2025-09-03 | 122 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2025-09-06 | 119 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2025-09-28 | 97 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2025-10-06 | 89 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2025-10-10 | 85 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2025-10-21 | 74 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2025-10-25 | 70 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2025-10-29 | 66 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2025-11-12 | 52 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2025-12-04 | 30 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2025-12-21 | 13 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2025-12-25 | 9 ngày trước | Ngày kỷ niệm |