🇹🇼Ngày lễ 2025 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2025-01-01 | 588 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2025-01-28 | 561 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2025-01-29 | 560 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2025-01-30 | 559 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2025-01-31 | 558 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2025-02-01 | 557 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2025-02-02 | 556 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2025-02-04 | 554 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2025-02-12 | 546 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2025-02-12 | 546 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2025-02-28 | 530 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
土地公誕辰 | 2025-03-01 | 529 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
国际妇女节 | 2025-03-08 | 522 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2025-03-12 | 518 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2025-03-18 | 512 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2025-03-29 | 501 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2025-04-04 | 495 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2025-04-04 | 495 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2025-04-12 | 487 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2025-04-20 | 479 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2025-05-01 | 468 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2025-05-04 | 465 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2025-05-05 | 464 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2025-05-11 | 458 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2025-05-31 | 438 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
禁菸節 | 2025-06-03 | 435 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
關公誕辰 | 2025-06-08 | 430 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2025-06-08 | 430 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2025-08-08 | 369 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2025-08-29 | 348 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2025-09-01 | 345 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2025-09-03 | 343 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2025-09-06 | 340 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2025-09-28 | 318 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2025-10-06 | 310 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2025-10-10 | 306 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2025-10-21 | 295 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2025-10-25 | 291 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2025-10-29 | 287 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2025-11-12 | 273 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2025-12-04 | 251 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2025-12-21 | 234 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2025-12-25 | 230 ngày trước | Ngày kỷ niệm |