🇹🇼Ngày lễ 2025 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2025-01-01 | 460 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2025-01-28 | 433 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2025-01-29 | 432 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2025-01-30 | 431 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2025-01-31 | 430 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2025-02-01 | 429 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2025-02-02 | 428 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2025-02-04 | 426 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2025-02-12 | 418 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2025-02-12 | 418 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2025-02-28 | 402 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
土地公誕辰 | 2025-03-01 | 401 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
国际妇女节 | 2025-03-08 | 394 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2025-03-12 | 390 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2025-03-18 | 384 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2025-03-29 | 373 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2025-04-04 | 367 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2025-04-04 | 367 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2025-04-12 | 359 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2025-04-20 | 351 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2025-05-01 | 340 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2025-05-04 | 337 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2025-05-05 | 336 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2025-05-11 | 330 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2025-05-31 | 310 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
禁菸節 | 2025-06-03 | 307 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
關公誕辰 | 2025-06-08 | 302 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2025-06-08 | 302 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2025-08-08 | 241 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2025-08-29 | 220 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2025-09-01 | 217 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2025-09-03 | 215 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2025-09-06 | 212 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2025-09-28 | 190 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2025-10-06 | 182 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2025-10-10 | 178 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2025-10-21 | 167 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2025-10-25 | 163 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2025-10-29 | 159 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2025-11-12 | 145 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2025-12-04 | 123 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2025-12-21 | 106 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2025-12-25 | 102 ngày trước | Ngày kỷ niệm |