🇹🇼Ngày lễ 2025 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2025-01-01 | 550 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2025-01-28 | 523 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2025-01-29 | 522 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2025-01-30 | 521 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2025-01-31 | 520 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2025-02-01 | 519 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2025-02-02 | 518 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2025-02-04 | 516 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2025-02-12 | 508 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2025-02-12 | 508 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2025-02-28 | 492 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
土地公誕辰 | 2025-03-01 | 491 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
国际妇女节 | 2025-03-08 | 484 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2025-03-12 | 480 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2025-03-18 | 474 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2025-03-29 | 463 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2025-04-04 | 457 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2025-04-04 | 457 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2025-04-12 | 449 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2025-04-20 | 441 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2025-05-01 | 430 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2025-05-04 | 427 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2025-05-05 | 426 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2025-05-11 | 420 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2025-05-31 | 400 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
禁菸節 | 2025-06-03 | 397 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
關公誕辰 | 2025-06-08 | 392 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2025-06-08 | 392 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2025-08-08 | 331 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2025-08-29 | 310 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2025-09-01 | 307 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2025-09-03 | 305 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2025-09-06 | 302 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2025-09-28 | 280 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2025-10-06 | 272 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2025-10-10 | 268 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2025-10-21 | 257 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2025-10-25 | 253 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2025-10-29 | 249 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2025-11-12 | 235 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2025-12-04 | 213 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2025-12-21 | 196 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2025-12-25 | 192 ngày trước | Ngày kỷ niệm |