🇹🇼Ngày lễ 2023 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 44 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2023-01-01 | 1236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
中華民國開國紀念日 / 元旦 (更换日) | 2023-01-02 | 1235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2023-01-21 | 1216 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2023-01-22 | 1215 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2023-01-23 | 1214 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2023-01-24 | 1213 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2023-01-25 | 1212 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2023-01-26 | 1211 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2023-02-04 | 1202 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2023-02-05 | 1201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2023-02-05 | 1201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2023-02-21 | 1185 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2023-02-28 | 1178 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2023-03-08 | 1170 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2023-03-10 | 1168 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2023-03-12 | 1166 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2023-03-29 | 1149 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2023-04-04 | 1143 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2023-04-05 | 1142 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
勞動節 | 2023-05-01 | 1116 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2023-05-04 | 1113 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
保生大帝誕辰 | 2023-05-04 | 1113 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2023-05-12 | 1105 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2023-05-14 | 1103 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2023-05-26 | 1091 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2023-06-03 | 1083 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2023-06-22 | 1064 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2023-06-30 | 1056 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2023-06-30 | 1056 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2023-08-08 | 1017 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2023-08-22 | 1003 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2023-08-30 | 995 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2023-09-01 | 993 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2023-09-03 | 991 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2023-09-28 | 966 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2023-09-29 | 965 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2023-10-10 | 954 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2023-10-21 | 943 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2023-10-23 | 941 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2023-10-25 | 939 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2023-11-12 | 921 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2023-11-27 | 906 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2023-12-22 | 881 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2023-12-25 | 878 ngày trước | Ngày kỷ niệm |