🇹🇼Ngày lễ 2023 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 44 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2023-01-01 | 1146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
中華民國開國紀念日 / 元旦 (更换日) | 2023-01-02 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2023-01-21 | 1126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2023-01-22 | 1125 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2023-01-23 | 1124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2023-01-24 | 1123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2023-01-25 | 1122 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2023-01-26 | 1121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2023-02-04 | 1112 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2023-02-05 | 1111 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2023-02-05 | 1111 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2023-02-21 | 1095 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2023-02-28 | 1088 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2023-03-08 | 1080 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2023-03-10 | 1078 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2023-03-12 | 1076 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2023-03-29 | 1059 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2023-04-04 | 1053 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2023-04-05 | 1052 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
勞動節 | 2023-05-01 | 1026 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2023-05-04 | 1023 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
保生大帝誕辰 | 2023-05-04 | 1023 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2023-05-12 | 1015 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2023-05-14 | 1013 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2023-05-26 | 1001 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2023-06-03 | 993 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2023-06-22 | 974 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2023-06-30 | 966 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2023-06-30 | 966 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2023-08-08 | 927 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2023-08-22 | 913 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2023-08-30 | 905 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2023-09-01 | 903 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2023-09-03 | 901 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2023-09-28 | 876 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2023-09-29 | 875 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2023-10-10 | 864 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2023-10-21 | 853 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2023-10-23 | 851 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2023-10-25 | 849 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2023-11-12 | 831 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2023-11-27 | 816 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2023-12-22 | 791 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2023-12-25 | 788 ngày trước | Ngày kỷ niệm |