🇹🇼Ngày lễ 2023 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 44 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2023-01-01 | 1191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
中華民國開國紀念日 / 元旦 (更换日) | 2023-01-02 | 1190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆除夕 | 2023-01-21 | 1171 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2023-01-22 | 1170 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2023-01-23 | 1169 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2023-01-24 | 1168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2023-01-25 | 1167 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2023-01-26 | 1166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2023-02-04 | 1157 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
元宵節 | 2023-02-05 | 1156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2023-02-05 | 1156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2023-02-21 | 1140 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2023-02-28 | 1133 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2023-03-08 | 1125 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2023-03-10 | 1123 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2023-03-12 | 1121 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2023-03-29 | 1104 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2023-04-04 | 1098 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2023-04-05 | 1097 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
勞動節 | 2023-05-01 | 1071 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2023-05-04 | 1068 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
保生大帝誕辰 | 2023-05-04 | 1068 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2023-05-12 | 1060 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2023-05-14 | 1058 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2023-05-26 | 1046 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2023-06-03 | 1038 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2023-06-22 | 1019 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2023-06-30 | 1011 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2023-06-30 | 1011 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2023-08-08 | 972 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2023-08-22 | 958 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2023-08-30 | 950 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2023-09-01 | 948 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2023-09-03 | 946 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
孔子誕辰紀念日 | 2023-09-28 | 921 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2023-09-29 | 920 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
國慶日 / 雙十節 | 2023-10-10 | 909 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
華僑節 | 2023-10-21 | 898 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
重陽節 | 2023-10-23 | 896 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2023-10-25 | 894 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2023-11-12 | 876 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2023-11-27 | 861 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2023-12-22 | 836 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2023-12-25 | 833 ngày trước | Ngày kỷ niệm |