🇹🇼Ngày lễ 2024 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2024-01-01 | 781 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2024-02-04 | 747 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
農曆除夕 | 2024-02-09 | 742 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2024-02-10 | 741 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2024-02-11 | 740 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2024-02-12 | 739 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2024-02-13 | 738 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2024-02-14 | 737 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元宵節 | 2024-02-24 | 727 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2024-02-24 | 727 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2024-02-28 | 723 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2024-03-08 | 714 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2024-03-11 | 711 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2024-03-12 | 710 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2024-03-28 | 694 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2024-03-29 | 693 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2024-04-04 | 687 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2024-04-04 | 687 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2024-04-23 | 668 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2024-05-01 | 660 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2024-05-01 | 660 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2024-05-04 | 657 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2024-05-12 | 649 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2024-05-15 | 646 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2024-06-03 | 627 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2024-06-10 | 620 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2024-06-18 | 612 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2024-06-18 | 612 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2024-08-08 | 561 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2024-08-10 | 559 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2024-08-18 | 551 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2024-09-01 | 537 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2024-09-03 | 535 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2024-09-17 | 521 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
孔子誕辰紀念日 | 2024-09-28 | 510 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國慶日 / 雙十節 | 2024-10-10 | 498 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
重陽節 | 2024-10-11 | 497 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
華僑節 | 2024-10-21 | 487 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2024-10-25 | 483 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2024-11-12 | 465 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2024-11-15 | 462 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2024-12-21 | 426 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2024-12-25 | 422 ngày trước | Ngày kỷ niệm |