🇹🇼Ngày lễ 2024 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2024-01-01 | 955 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2024-02-04 | 921 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
農曆除夕 | 2024-02-09 | 916 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2024-02-10 | 915 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2024-02-11 | 914 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2024-02-12 | 913 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2024-02-13 | 912 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2024-02-14 | 911 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元宵節 | 2024-02-24 | 901 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2024-02-24 | 901 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2024-02-28 | 897 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2024-03-08 | 888 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2024-03-11 | 885 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2024-03-12 | 884 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2024-03-28 | 868 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2024-03-29 | 867 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2024-04-04 | 861 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2024-04-04 | 861 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2024-04-23 | 842 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2024-05-01 | 834 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2024-05-01 | 834 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2024-05-04 | 831 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2024-05-12 | 823 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2024-05-15 | 820 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2024-06-03 | 801 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2024-06-10 | 794 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2024-06-18 | 786 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2024-06-18 | 786 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2024-08-08 | 735 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2024-08-10 | 733 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2024-08-18 | 725 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2024-09-01 | 711 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2024-09-03 | 709 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2024-09-17 | 695 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
孔子誕辰紀念日 | 2024-09-28 | 684 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國慶日 / 雙十節 | 2024-10-10 | 672 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
重陽節 | 2024-10-11 | 671 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
華僑節 | 2024-10-21 | 661 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2024-10-25 | 657 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2024-11-12 | 639 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2024-11-15 | 636 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2024-12-21 | 600 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2024-12-25 | 596 ngày trước | Ngày kỷ niệm |