🇹🇼Ngày lễ 2024 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2024-01-01 | 826 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2024-02-04 | 792 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
農曆除夕 | 2024-02-09 | 787 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2024-02-10 | 786 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2024-02-11 | 785 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2024-02-12 | 784 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2024-02-13 | 783 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2024-02-14 | 782 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元宵節 | 2024-02-24 | 772 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2024-02-24 | 772 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2024-02-28 | 768 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2024-03-08 | 759 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2024-03-11 | 756 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2024-03-12 | 755 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2024-03-28 | 739 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2024-03-29 | 738 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2024-04-04 | 732 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2024-04-04 | 732 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2024-04-23 | 713 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2024-05-01 | 705 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2024-05-01 | 705 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2024-05-04 | 702 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2024-05-12 | 694 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2024-05-15 | 691 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2024-06-03 | 672 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2024-06-10 | 665 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2024-06-18 | 657 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2024-06-18 | 657 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2024-08-08 | 606 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2024-08-10 | 604 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2024-08-18 | 596 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2024-09-01 | 582 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2024-09-03 | 580 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2024-09-17 | 566 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
孔子誕辰紀念日 | 2024-09-28 | 555 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國慶日 / 雙十節 | 2024-10-10 | 543 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
重陽節 | 2024-10-11 | 542 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
華僑節 | 2024-10-21 | 532 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2024-10-25 | 528 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2024-11-12 | 510 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2024-11-15 | 507 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2024-12-21 | 471 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2024-12-25 | 467 ngày trước | Ngày kỷ niệm |