🇹🇼Ngày lễ 2024 của Đài Loan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Đài Loan năm 2024, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 43 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
中華民國開國紀念日 / 元旦 | 2024-01-01 | 916 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農民節 | 2024-02-04 | 882 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
農曆除夕 | 2024-02-09 | 877 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2024-02-10 | 876 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2024-02-11 | 875 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2024-02-12 | 874 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初四 | 2024-02-13 | 873 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
农历新年假期 | 2024-02-14 | 872 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
元宵節 | 2024-02-24 | 862 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀光節 | 2024-02-24 | 862 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
228和平紀念日 | 2024-02-28 | 858 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2024-03-08 | 849 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
土地公誕辰 | 2024-03-11 | 846 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父逝世紀念日 | 2024-03-12 | 845 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
觀音誕辰 | 2024-03-28 | 829 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
靑年節 | 2024-03-29 | 828 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
兒童節 | 2024-04-04 | 822 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
淸明節 | 2024-04-04 | 822 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
保生大帝誕辰 | 2024-04-23 | 803 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
媽祖誕辰 | 2024-05-01 | 795 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
勞動節 | 2024-05-01 | 795 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
文藝節 | 2024-05-04 | 792 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
母親節 | 2024-05-12 | 784 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
佛誕日 | 2024-05-15 | 781 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
禁菸節 | 2024-06-03 | 762 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
端午節 | 2024-06-10 | 755 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
關公誕辰 | 2024-06-18 | 747 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
城隍爺誕辰 | 2024-06-18 | 747 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
父親節 | 2024-08-08 | 696 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
七夕 | 2024-08-10 | 694 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中元節 | 2024-08-18 | 686 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
記者節 | 2024-09-01 | 672 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
軍人節 | 2024-09-03 | 670 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
中秋節 | 2024-09-17 | 656 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
孔子誕辰紀念日 | 2024-09-28 | 645 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國慶日 / 雙十節 | 2024-10-10 | 633 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
重陽節 | 2024-10-11 | 632 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
華僑節 | 2024-10-21 | 622 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
臺灣光復節 | 2024-10-25 | 618 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
國父誕辰紀念日 | 2024-11-12 | 600 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
賽夏節 | 2024-11-15 | 597 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
冬至 | 2024-12-21 | 561 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
行憲紀念日 | 2024-12-25 | 557 ngày trước | Ngày kỷ niệm |