🇻🇳ベトナム - 2026 年の祝日一覧
ベトナムの2026年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2026-01-01 | 184 日前 | 公共の祝日 |
Ngày thành lập Đảng | 2026-02-03 | 151 日前 | 記念日 |
Ông Táo chầu trời | 2026-02-10 | 144 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2026-02-16 | 138 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2026-02-17 | 137 日前 | 公共の祝日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2026-02-21 | 133 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2026-03-03 | 123 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2026-03-08 | 118 日前 | 記念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2026-04-21 | 74 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2026-04-26 | 69 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2026-04-30 | 65 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2026-05-01 | 64 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2026-05-07 | 58 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2026-05-19 | 46 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2026-05-31 | 34 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2026-06-01 | 33 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2026-06-19 | 15 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2026-06-28 | 6 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2026-07-27 | あと 23 日 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2026-08-19 | あと 46 日 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2026-08-27 | あと 54 日 | 記念日 |
Quốc khánh | 2026-09-02 | あと 60 日 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2026-09-25 | あと 83 日 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2026-10-10 | あと 98 日 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2026-10-20 | あと 108 日 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2026-11-20 | あと 139 日 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2026-12-22 | あと 171 日 | 記念日 |