🇻🇳ベトナム - 2024 年の祝日一覧
ベトナムの2024年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2024-01-01 | 824 日前 | 公共の祝日 |
Ông Táo chầu trời | 2024-02-02 | 792 日前 | 記念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2024-02-03 | 791 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2024-02-09 | 785 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2024-02-10 | 784 日前 | 公共の祝日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2024-02-14 | 780 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2024-02-24 | 770 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2024-03-08 | 757 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2024-04-18 | 716 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2024-04-21 | 713 日前 | 記念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2024-04-30 | 704 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2024-05-01 | 703 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2024-05-07 | 697 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2024-05-19 | 685 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2024-05-22 | 682 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2024-06-01 | 672 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2024-06-10 | 663 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2024-06-28 | 645 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2024-07-27 | 616 日前 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2024-08-18 | 594 日前 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2024-08-19 | 593 日前 | 記念日 |
Quốc khánh | 2024-09-02 | 579 日前 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2024-09-17 | 564 日前 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2024-10-10 | 541 日前 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2024-10-20 | 531 日前 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2024-11-20 | 500 日前 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2024-12-22 | 468 日前 | 記念日 |