🇻🇳ベトナム 2026 年の祝日

ベトナム の 2026 年の祝日一覧。公共祝日、銀行休業日、学校休暇、記念日などを含む。

祝日

合計 27 の祝日

祝日名日付カウントダウン種類

Tết Dương lịch

2026-01-01
92 日前
公共の祝日

Ngày thành lập Đảng

2026-02-03
59 日前
記念日

Ông Táo chầu trời

2026-02-10
52 日前
記念日

Giao thừa Tết Nguyên Đán

2026-02-16
46 日前
公共の祝日

Tết Nguyên Đán

2026-02-17
45 日前
公共の祝日

Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa

2026-02-21
41 日前
記念日

Tết Nguyên Tiêu

2026-03-03
31 日前
記念日

Quốc tế Phụ nữ

2026-03-08
26 日前
記念日

Ngày Sách Việt Nam

2026-04-21
あと 18 日
記念日

Giỗ tổ Hùng Vương

2026-04-26
あと 23 日
公共の祝日

Ngày Giải phóng miền Nam

2026-04-30
あと 27 日
公共の祝日

Quốc tế Lao động

2026-05-01
あと 28 日
公共の祝日

Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ

2026-05-07
あと 34 日
記念日

Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

2026-05-19
あと 46 日
記念日

Lễ Phật đản

2026-05-31
あと 58 日
記念日

Ngày quốc tế Thiếu nhi

2026-06-01
あと 59 日
記念日

Tết Đoan ngọ

2026-06-19
あと 77 日
記念日

Ngày Gia đình Việt Nam

2026-06-28
あと 86 日
記念日

Ngày Thương Binh Liệt Sĩ

2026-07-27
あと 115 日
記念日

Ngày cách mạng Tháng Tám

2026-08-19
あと 138 日
記念日

Rằm Tháng Bảy, Vu Lan

2026-08-27
あと 146 日
記念日

Quốc khánh

2026-09-02
あと 152 日
公共の祝日

Tết Trung thu

2026-09-25
あと 175 日
記念日

Ngày giải phóng Thủ Đô

2026-10-10
あと 190 日
記念日

Ngày Phụ nữ Việt Nam

2026-10-20
あと 200 日
記念日

Ngày Nhà giáo Việt Nam

2026-11-20
あと 231 日
記念日

Ngày hội Quốc phòng Toàn dân

2026-12-22
あと 263 日
記念日

現在時刻とタイムゾーンツール

ベトナム祝日よくある質問

ベトナムは年間いくつの祝日がありますか?

各国の祝日数は異なります。ClockZone祝日検索ツール使用で、ベトナムの完全な祝日リストを確認。公共祝日、銀行休暇、記念日の詳細情報を確認できます。