🇻🇳ベトナム - 2023 年の祝日一覧
ベトナムの2023年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2023-01-01 | 1145 日前 | 公共の祝日 |
Ông Táo chầu trời | 2023-01-14 | 1132 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2023-01-21 | 1125 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2023-01-22 | 1124 日前 | 公共の祝日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2023-01-26 | 1120 日前 | 記念日 |
Ngày thành lập Đảng | 2023-02-03 | 1112 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2023-02-05 | 1110 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2023-03-08 | 1079 日前 | 記念日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2023-04-21 | 1035 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2023-04-29 | 1027 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2023-04-30 | 1026 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2023-05-01 | 1025 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2023-05-07 | 1019 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2023-05-19 | 1007 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2023-06-01 | 994 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2023-06-02 | 993 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2023-06-22 | 973 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2023-06-28 | 967 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2023-07-27 | 938 日前 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2023-08-19 | 915 日前 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2023-08-30 | 904 日前 | 記念日 |
Quốc khánh | 2023-09-02 | 901 日前 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2023-09-29 | 874 日前 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2023-10-10 | 863 日前 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2023-10-20 | 853 日前 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2023-11-20 | 822 日前 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2023-12-22 | 790 日前 | 記念日 |