🇻🇳ベトナム - 2022 年の祝日一覧
ベトナムの2022年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1645 日前 | 公共の祝日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1621 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1615 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1614 日前 | 公共の祝日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1612 日前 | 記念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1610 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1600 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1579 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1546 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1535 日前 | 記念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1526 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1525 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1519 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1511 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1507 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1494 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1492 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1467 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1438 日前 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1422 日前 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1415 日前 | 記念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1401 日前 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1393 日前 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1363 日前 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1353 日前 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1322 日前 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1290 日前 | 記念日 |