🇻🇳ベトナム - 2022 年の祝日一覧
ベトナムの2022年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2022-01-01 | 1510 日前 | 公共の祝日 |
Ông Táo chầu trời | 2022-01-25 | 1486 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2022-01-31 | 1480 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2022-02-01 | 1479 日前 | 公共の祝日 |
Ngày thành lập Đảng | 2022-02-03 | 1477 日前 | 記念日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2022-02-05 | 1475 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2022-02-15 | 1465 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2022-03-08 | 1444 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2022-04-10 | 1411 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2022-04-21 | 1400 日前 | 記念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2022-04-30 | 1391 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2022-05-01 | 1390 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2022-05-07 | 1384 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2022-05-15 | 1376 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2022-05-19 | 1372 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2022-06-01 | 1359 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2022-06-03 | 1357 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2022-06-28 | 1332 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2022-07-27 | 1303 日前 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2022-08-12 | 1287 日前 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2022-08-19 | 1280 日前 | 記念日 |
Quốc khánh | 2022-09-02 | 1266 日前 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2022-09-10 | 1258 日前 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2022-10-10 | 1228 日前 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2022-10-20 | 1218 日前 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2022-11-20 | 1187 日前 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2022-12-22 | 1155 日前 | 記念日 |