🇻🇳ベトナム - 2021 年の祝日一覧
ベトナムの2021年の祝日一覧を確認します。すべての法定休日、銀行休業日、公共祝日、学校休暇、重要な記念日を含みます。
祝日
合計 27 の祝日
| 祝日名 | 日付 | カウントダウン | 種類 |
|---|---|---|---|
Tết Dương lịch | 2021-01-01 | 1875 日前 | 公共の祝日 |
Ngày thành lập Đảng | 2021-02-03 | 1842 日前 | 記念日 |
Ông Táo chầu trời | 2021-02-04 | 1841 日前 | 記念日 |
Giao thừa Tết Nguyên Đán | 2021-02-11 | 1834 日前 | 公共の祝日 |
Tết Nguyên Đán | 2021-02-12 | 1833 日前 | 公共の祝日 |
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 2021-02-16 | 1829 日前 | 記念日 |
Tết Nguyên Tiêu | 2021-02-26 | 1819 日前 | 記念日 |
Quốc tế Phụ nữ | 2021-03-08 | 1809 日前 | 記念日 |
Giỗ tổ Hùng Vương | 2021-04-21 | 1765 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Sách Việt Nam | 2021-04-21 | 1765 日前 | 記念日 |
Ngày Giải phóng miền Nam | 2021-04-30 | 1756 日前 | 公共の祝日 |
Quốc tế Lao động | 2021-05-01 | 1755 日前 | 公共の祝日 |
Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 2021-05-07 | 1749 日前 | 記念日 |
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 2021-05-19 | 1737 日前 | 記念日 |
Lễ Phật đản | 2021-05-26 | 1730 日前 | 記念日 |
Ngày quốc tế Thiếu nhi | 2021-06-01 | 1724 日前 | 記念日 |
Tết Đoan ngọ | 2021-06-14 | 1711 日前 | 記念日 |
Ngày Gia đình Việt Nam | 2021-06-28 | 1697 日前 | 記念日 |
Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 2021-07-27 | 1668 日前 | 記念日 |
Ngày cách mạng Tháng Tám | 2021-08-19 | 1645 日前 | 記念日 |
Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 2021-08-22 | 1642 日前 | 記念日 |
Quốc khánh | 2021-09-02 | 1631 日前 | 公共の祝日 |
Tết Trung thu | 2021-09-21 | 1612 日前 | 記念日 |
Ngày giải phóng Thủ Đô | 2021-10-10 | 1593 日前 | 記念日 |
Ngày Phụ nữ Việt Nam | 2021-10-20 | 1583 日前 | 記念日 |
Ngày Nhà giáo Việt Nam | 2021-11-20 | 1552 日前 | 記念日 |
Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 2021-12-22 | 1520 日前 | 記念日 |