🇵🇱Ngày lễ 2026 của Ba Lan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ba Lan năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 49 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nowy Rok | 2026-01-01 | 140 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Trzech Króli | 2026-01-06 | 135 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Babci | 2026-01-21 | 120 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziadka | 2026-01-22 | 119 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tłusty Czwartek | 2026-02-12 | 98 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Walentynki | 2026-02-14 | 96 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostatki | 2026-02-17 | 93 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Środa Popielcowa | 2026-02-18 | 92 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Nauki Polskiej | 2026-02-19 | 91 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci „Żołnierzy Wyklętych” | 2026-03-01 | 81 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Kobiet | 2026-03-08 | 74 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Mężczyzny | 2026-03-10 | 72 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pierwszy Dzień Wiosny / Dzień Wagarowicza | 2026-03-21 | 61 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Polaków ratujących Żydów pod okupacją niemiecką | 2026-03-24 | 58 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Palmowa | 2026-03-29 | 53 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielki Czwartek | 2026-04-02 | 49 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielki Piątek | 2026-04-03 | 48 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielka Sobota | 2026-04-04 | 47 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Wielkanocna | 2026-04-05 | 46 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Wielkanocy | 2026-04-06 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Chrztu Polski | 2026-04-14 | 37 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Pamięci Ofiar Holocaustu i Powstania w Getcie Warszawskim | 2026-04-19 | 32 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Ziemi | 2026-04-22 | 29 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Państwowe; Święto Pracy | 2026-05-01 | 20 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Flagi Rzeczypospolitej Polskiej | 2026-05-02 | 19 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Święto Narodowe Trzeciego Maja | 2026-05-03 | 18 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Zwycięstwa | 2026-05-08 | 13 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Europy | 2026-05-09 | 12 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zielone Świątki | 2026-05-24 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dzień Matki | 2026-05-26 | Còn 5 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziecka | 2026-06-01 | Còn 11 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dzień Bożego Ciała | 2026-06-04 | Còn 14 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dzień Walki i Męczeństwa Wsi Polskiej | 2026-06-12 | Còn 22 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dzień Ojca | 2026-06-23 | Còn 33 ngày | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Powstania Warszawskiego | 2026-08-01 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Wniebowzięcie Najświętszej Maryi Panny | 2026-08-15 | Còn 86 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dzień Solidarności i Wolności | 2026-08-31 | Còn 102 ngày | Ngày kỷ niệm |
Rocznica wybuchu II wojny światowej | 2026-09-01 | Còn 103 ngày | Ngày kỷ niệm |
Rocznica agresji ZSRR na Polskę | 2026-09-17 | Còn 119 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dzień Chłopaka | 2026-09-30 | Còn 132 ngày | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Duchownych Niezłomnych | 2026-10-19 | Còn 151 ngày | Ngày kỷ niệm |
Wszystkich Świętych | 2026-11-01 | Còn 164 ngày | Ngày lễ công cộng |
Narodowe Święto Niepodległości | 2026-11-11 | Còn 174 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mikołajki | 2026-12-06 | Còn 199 ngày | Ngày kỷ niệm |
Wigilia Bożego Narodzenia | 2026-12-24 | Còn 217 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pierwszy dzień Bożego Narodzenia | 2026-12-25 | Còn 218 ngày | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Bożego Narodzenia | 2026-12-26 | Còn 219 ngày | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Pamięci Zwycięskiego Powstania Wielkopolskiego | 2026-12-27 | Còn 220 ngày | Ngày kỷ niệm |
Sylwester | 2026-12-31 | Còn 224 ngày | Ngày kỷ niệm |