🇵🇱Ba Lan - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ba Lan, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 49 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nowy Rok | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Trzech Króli | 2026-01-06 | 262 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Babci | 2026-01-21 | 247 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziadka | 2026-01-22 | 246 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tłusty Czwartek | 2026-02-12 | 225 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Walentynki | 2026-02-14 | 223 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostatki | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Środa Popielcowa | 2026-02-18 | 219 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Nauki Polskiej | 2026-02-19 | 218 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci „Żołnierzy Wyklętych” | 2026-03-01 | 208 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Kobiet | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Mężczyzny | 2026-03-10 | 199 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pierwszy Dzień Wiosny / Dzień Wagarowicza | 2026-03-21 | 188 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Polaków ratujących Żydów pod okupacją niemiecką | 2026-03-24 | 185 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Palmowa | 2026-03-29 | 180 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielki Czwartek | 2026-04-02 | 176 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielki Piątek | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielka Sobota | 2026-04-04 | 174 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Wielkanocna | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Wielkanocy | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Chrztu Polski | 2026-04-14 | 164 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Pamięci Ofiar Holocaustu i Powstania w Getcie Warszawskim | 2026-04-19 | 159 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Ziemi | 2026-04-22 | 156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Państwowe; Święto Pracy | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Flagi Rzeczypospolitej Polskiej | 2026-05-02 | 146 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Święto Narodowe Trzeciego Maja | 2026-05-03 | 145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Zwycięstwa | 2026-05-08 | 140 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Europy | 2026-05-09 | 139 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zielone Świątki | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Matki | 2026-05-26 | 122 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziecka | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Bożego Ciała | 2026-06-04 | 113 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Walki i Męczeństwa Wsi Polskiej | 2026-06-12 | 105 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Ojca | 2026-06-23 | 94 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Powstania Warszawskiego | 2026-08-01 | 55 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wniebowzięcie Najświętszej Maryi Panny | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Solidarności i Wolności | 2026-08-31 | 25 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica wybuchu II wojny światowej | 2026-09-01 | 24 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica agresji ZSRR na Polskę | 2026-09-17 | 8 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Chłopaka | 2026-09-30 | Còn 5 ngày | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Duchownych Niezłomnych | 2026-10-19 | Còn 24 ngày | Ngày kỷ niệm |
Wszystkich Świętych | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Narodowe Święto Niepodległości | 2026-11-11 | Còn 47 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mikołajki | 2026-12-06 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Wigilia Bożego Narodzenia | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pierwszy dzień Bożego Narodzenia | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Bożego Narodzenia | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Pamięci Zwycięskiego Powstania Wielkopolskiego | 2026-12-27 | Còn 93 ngày | Ngày kỷ niệm |
Sylwester | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày kỷ niệm |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Ba Lan
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Ba Lan qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14 | 4 | 4 | 4 |
| 2026 | 14 | 3 | 3 | 6 |
| 2027 | 14 | 5 | 2 | 6 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Ba Lan có 4 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Niedziela Wielkanocna: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Drugi dzień Wielkanocy: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- Zielone Świątki: Năm 2025: 2025-06-08 · Năm 2026: 2026-05-24 · Năm 2027: 2027-05-16
- Dzień Bożego Ciała: Năm 2025: 2025-06-19 · Năm 2026: 2026-06-04 · Năm 2027: 2027-05-27
Ngoài ra còn 10 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.