🇵🇱Ngày lễ 2025 của Ba Lan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ba Lan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 49 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nowy Rok | 2025-01-01 | 415 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Trzech Króli | 2025-01-06 | 410 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Babci | 2025-01-21 | 395 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziadka | 2025-01-22 | 394 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Walentynki | 2025-02-14 | 371 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Nauki Polskiej | 2025-02-19 | 366 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tłusty Czwartek | 2025-02-27 | 358 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci „Żołnierzy Wyklętych” | 2025-03-01 | 356 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostatki | 2025-03-04 | 353 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Środa Popielcowa | 2025-03-05 | 352 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Kobiet | 2025-03-08 | 349 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Mężczyzny | 2025-03-10 | 347 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pierwszy Dzień Wiosny / Dzień Wagarowicza | 2025-03-21 | 336 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Polaków ratujących Żydów pod okupacją niemiecką | 2025-03-24 | 333 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Palmowa | 2025-04-13 | 313 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Chrztu Polski | 2025-04-14 | 312 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielki Czwartek | 2025-04-17 | 309 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielki Piątek | 2025-04-18 | 308 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Dzień Pamięci Ofiar Holocaustu i Powstania w Getcie Warszawskim | 2025-04-19 | 307 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielka Sobota | 2025-04-19 | 307 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Wielkanocna | 2025-04-20 | 306 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Wielkanocy | 2025-04-21 | 305 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Ziemi | 2025-04-22 | 304 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Państwowe; Święto Pracy | 2025-05-01 | 295 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Flagi Rzeczypospolitej Polskiej | 2025-05-02 | 294 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Święto Narodowe Trzeciego Maja | 2025-05-03 | 293 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Zwycięstwa | 2025-05-08 | 288 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Europy | 2025-05-09 | 287 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Matki | 2025-05-26 | 270 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziecka | 2025-06-01 | 264 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zielone Świątki | 2025-06-08 | 257 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Walki i Męczeństwa Wsi Polskiej | 2025-06-12 | 253 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Bożego Ciała | 2025-06-19 | 246 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Ojca | 2025-06-23 | 242 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Powstania Warszawskiego | 2025-08-01 | 203 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wniebowzięcie Najświętszej Maryi Panny | 2025-08-15 | 189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Solidarności i Wolności | 2025-08-31 | 173 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica wybuchu II wojny światowej | 2025-09-01 | 172 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica agresji ZSRR na Polskę | 2025-09-17 | 156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Chłopaka | 2025-09-30 | 143 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Duchownych Niezłomnych | 2025-10-19 | 124 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wszystkich Świętych | 2025-11-01 | 111 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowe Święto Niepodległości | 2025-11-11 | 101 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mikołajki | 2025-12-06 | 76 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wigilia Bożego Narodzenia | 2025-12-24 | 58 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pierwszy dzień Bożego Narodzenia | 2025-12-25 | 57 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Bożego Narodzenia | 2025-12-26 | 56 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Pamięci Zwycięskiego Powstania Wielkopolskiego | 2025-12-27 | 55 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Sylwester | 2025-12-31 | 51 ngày trước | Ngày kỷ niệm |