🇵🇱Ngày lễ 2025 của Ba Lan
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Ba Lan năm 2025, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 49 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nowy Rok | 2025-01-01 | 505 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Święto Trzech Króli | 2025-01-06 | 500 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Babci | 2025-01-21 | 485 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziadka | 2025-01-22 | 484 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Walentynki | 2025-02-14 | 461 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Nauki Polskiej | 2025-02-19 | 456 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tłusty Czwartek | 2025-02-27 | 448 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci „Żołnierzy Wyklętych” | 2025-03-01 | 446 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostatki | 2025-03-04 | 443 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Środa Popielcowa | 2025-03-05 | 442 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Kobiet | 2025-03-08 | 439 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Mężczyzny | 2025-03-10 | 437 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pierwszy Dzień Wiosny / Dzień Wagarowicza | 2025-03-21 | 426 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Polaków ratujących Żydów pod okupacją niemiecką | 2025-03-24 | 423 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Palmowa | 2025-04-13 | 403 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Chrztu Polski | 2025-04-14 | 402 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielki Czwartek | 2025-04-17 | 399 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Wielki Piątek | 2025-04-18 | 398 ngày trước | Ngày lễ trường học |
Dzień Pamięci Ofiar Holocaustu i Powstania w Getcie Warszawskim | 2025-04-19 | 397 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wielka Sobota | 2025-04-19 | 397 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Niedziela Wielkanocna | 2025-04-20 | 396 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Wielkanocy | 2025-04-21 | 395 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Ziemi | 2025-04-22 | 394 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Święto Państwowe; Święto Pracy | 2025-05-01 | 385 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Flagi Rzeczypospolitej Polskiej | 2025-05-02 | 384 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Święto Narodowe Trzeciego Maja | 2025-05-03 | 383 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Zwycięstwa | 2025-05-08 | 378 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Europy | 2025-05-09 | 377 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Matki | 2025-05-26 | 360 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Dziecka | 2025-06-01 | 354 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zielone Świątki | 2025-06-08 | 347 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Walki i Męczeństwa Wsi Polskiej | 2025-06-12 | 343 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Bożego Ciała | 2025-06-19 | 336 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Ojca | 2025-06-23 | 332 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Powstania Warszawskiego | 2025-08-01 | 293 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wniebowzięcie Najświętszej Maryi Panny | 2025-08-15 | 279 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dzień Solidarności i Wolności | 2025-08-31 | 263 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica wybuchu II wojny światowej | 2025-09-01 | 262 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Rocznica agresji ZSRR na Polskę | 2025-09-17 | 246 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dzień Chłopaka | 2025-09-30 | 233 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Narodowy Dzień Pamięci Duchownych Niezłomnych | 2025-10-19 | 214 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wszystkich Świętych | 2025-11-01 | 201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowe Święto Niepodległości | 2025-11-11 | 191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mikołajki | 2025-12-06 | 166 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Wigilia Bożego Narodzenia | 2025-12-24 | 148 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pierwszy dzień Bożego Narodzenia | 2025-12-25 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Drugi dzień Bożego Narodzenia | 2025-12-26 | 146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Narodowy Dzień Pamięci Zwycięskiego Powstania Wielkopolskiego | 2025-12-27 | 145 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Sylwester | 2025-12-31 | 141 ngày trước | Ngày kỷ niệm |