🇪🇪Ngày lễ 2026 của Estonia
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Estonia năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 24 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
uusaasta | 2026-01-01 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
kolmekuningapäev | 2026-01-06 | Còn 5 ngày | Ngày kỷ niệm |
Tartu rahulepingu aastapäev | 2026-02-02 | Còn 32 ngày | Ngày kỷ niệm |
iseseisvuspäev | 2026-02-24 | Còn 54 ngày | Ngày lễ công cộng |
emakeelepäev | 2026-03-14 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
suur reede | 2026-04-03 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
lihavõtted | 2026-04-05 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
kevadpüha | 2026-05-01 | Còn 120 ngày | Ngày lễ công cộng |
emadepäev | 2026-05-10 | Còn 129 ngày | Ngày kỷ niệm |
nelipühade 1. püha | 2026-05-24 | Còn 143 ngày | Ngày lễ công cộng |
Eesti lipu päev | 2026-06-04 | Còn 154 ngày | Ngày kỷ niệm |
leinapäev | 2026-06-14 | Còn 164 ngày | Ngày kỷ niệm |
võidupüha | 2026-06-23 | Còn 173 ngày | Ngày lễ công cộng |
jaanipäev | 2026-06-24 | Còn 174 ngày | Ngày lễ công cộng |
taasiseseisvumispäev | 2026-08-20 | Còn 231 ngày | Ngày lễ công cộng |
kommunismi ja natsismi ohvrite mälestuspäev | 2026-08-23 | Còn 234 ngày | Ngày kỷ niệm |
vanavanemate päev | 2026-09-13 | Còn 255 ngày | Ngày kỷ niệm |
vastupanuvõitluse päev | 2026-09-22 | Còn 264 ngày | Ngày kỷ niệm |
hingedepäev | 2026-11-02 | Còn 305 ngày | Ngày kỷ niệm |
isadepäev | 2026-11-08 | Còn 311 ngày | Ngày kỷ niệm |
taassünni päev | 2026-11-16 | Còn 319 ngày | Ngày kỷ niệm |
jõululaupäev | 2026-12-24 | Còn 357 ngày | Ngày lễ công cộng |
esimene jõulupüha | 2026-12-25 | Còn 358 ngày | Ngày lễ công cộng |
teine jõulupüha | 2026-12-26 | Còn 359 ngày | Ngày lễ công cộng |