🇰🇷Hàn Quốc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hàn Quốc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 12 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
신정 | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
설날 | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
3·1절 | 2026-03-01 | 208 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
어린이날 | 2026-05-05 | 143 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
석가탄신일 | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
현충일 | 2026-06-06 | 111 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
제헌절 | 2026-07-17 | 70 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
광복절 | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
추석 | 2026-09-25 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
개천절 | 2026-10-03 | Còn 8 ngày | Ngày lễ công cộng |
한글날 | 2026-10-09 | Còn 14 ngày | Ngày lễ công cộng |
기독탄신일 | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Hàn Quốc
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Hàn Quốc qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10 | 4 | 2 | 1 |
| 2026 | 11 | 3 | 3 | 5 |
| 2027 | 11 | 2 | 1 | 6 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Hàn Quốc có 3 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- 설날: Năm 2025: 2025-01-29 · Năm 2026: 2026-02-17 · Năm 2027: 2027-02-07
- 석가탄신일: Năm 2025: 2025-05-05 · Năm 2026: 2026-05-24 · Năm 2027: 2027-05-13
- 추석: Năm 2025: 2025-10-06 · Năm 2026: 2026-09-25 · Năm 2027: 2027-09-15
Ngoài ra còn 8 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.