🇭🇰Hồng Kông - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hồng Kông, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
一月一日 | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初一 | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初二 | 2026-02-18 | 219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
農曆年初三 | 2026-02-19 | 218 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
耶穌受難節 | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
耶穌受難節翌日 | 2026-04-04 | 174 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
復活節星期一 | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
清明節翌日 | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
勞動節 | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
佛誕翌日 | 2026-05-25 | 123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
端午節 | 2026-06-19 | 98 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
香港特別行政區成立紀念日 | 2026-07-01 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
中秋節翌日 | 2026-09-26 | Ngày mai | Ngày lễ công cộng |
國慶日 | 2026-10-01 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
重陽節翌日 | 2026-10-19 | Còn 24 ngày | Ngày lễ công cộng |
聖誕節 | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
聖誕節後第一個周日 | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Hồng Kông
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Hồng Kông qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 17 | 5 | 3 | 2 |
| 2026 | 16 | 7 | 2 | 3 |
| 2027 | 17 | 7 | 3 | 4 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Hồng Kông có 8 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- 農曆年初一: Năm 2025: 2025-01-29 · Năm 2026: 2026-02-17 · Năm 2027: 2027-02-06
- 農曆年初三: Năm 2025: 2025-01-31 · Năm 2026: 2026-02-19 · Năm 2027: 2027-02-08
- 耶穌受難節: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- 耶穌受難節翌日: Năm 2025: 2025-04-19 · Năm 2026: 2026-04-04 · Năm 2027: 2027-03-27
- 復活節星期一: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- 端午節: Năm 2025: 2025-05-31 · Năm 2026: 2026-06-19 · Năm 2027: 2027-06-09
Ngoài ra còn 5 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.