🇨🇿Ngày lễ 2023 của Séc
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Séc năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2023-01-01 | 1235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2023-04-05 | 1141 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2023-04-06 | 1140 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2023-04-07 | 1139 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2023-04-08 | 1138 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2023-04-09 | 1137 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2023-04-10 | 1136 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2023-05-01 | 1115 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2023-05-08 | 1108 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2023-05-14 | 1102 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2023-07-05 | 1050 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2023-07-06 | 1049 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2023-09-28 | 965 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2023-10-28 | 935 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2023-11-17 | 915 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2023-12-24 | 878 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2023-12-25 | 877 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2023-12-26 | 876 ngày trước | Ngày lễ công cộng |