🇨🇿Ngày lễ 2023 của Séc
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Séc năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2023-01-01 | 1320 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2023-04-05 | 1226 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2023-04-06 | 1225 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2023-04-07 | 1224 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2023-04-08 | 1223 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2023-04-09 | 1222 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2023-04-10 | 1221 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2023-05-01 | 1200 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2023-05-08 | 1193 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2023-05-14 | 1187 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2023-07-05 | 1135 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2023-07-06 | 1134 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2023-09-28 | 1050 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2023-10-28 | 1020 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2023-11-17 | 1000 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2023-12-24 | 963 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2023-12-25 | 962 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2023-12-26 | 961 ngày trước | Ngày lễ công cộng |