🇨🇿Ngày lễ 2023 của Séc
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Séc năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2023-01-01 | 1192 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2023-04-05 | 1098 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2023-04-06 | 1097 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2023-04-07 | 1096 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2023-04-08 | 1095 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2023-04-09 | 1094 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2023-04-10 | 1093 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2023-05-01 | 1072 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2023-05-08 | 1065 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2023-05-14 | 1059 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2023-07-05 | 1007 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2023-07-06 | 1006 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2023-09-28 | 922 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2023-10-28 | 892 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2023-11-17 | 872 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2023-12-24 | 835 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2023-12-25 | 834 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2023-12-26 | 833 ngày trước | Ngày lễ công cộng |