🇨🇿Ngày lễ 2023 của Séc
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Séc năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2023-01-01 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2023-04-05 | 1051 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2023-04-06 | 1050 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2023-04-07 | 1049 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2023-04-08 | 1048 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2023-04-09 | 1047 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2023-04-10 | 1046 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2023-05-01 | 1025 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2023-05-08 | 1018 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2023-05-14 | 1012 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2023-07-05 | 960 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2023-07-06 | 959 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2023-09-28 | 875 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2023-10-28 | 845 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2023-11-17 | 825 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2023-12-24 | 788 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2023-12-25 | 787 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2023-12-26 | 786 ngày trước | Ngày lễ công cộng |