🇨🇿Ngày lễ 2023 của Séc
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Séc năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2023-01-01 | 1282 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2023-04-05 | 1188 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2023-04-06 | 1187 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2023-04-07 | 1186 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2023-04-08 | 1185 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2023-04-09 | 1184 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2023-04-10 | 1183 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2023-05-01 | 1162 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2023-05-08 | 1155 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2023-05-14 | 1149 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2023-07-05 | 1097 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2023-07-06 | 1096 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2023-09-28 | 1012 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2023-10-28 | 982 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2023-11-17 | 962 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2023-12-24 | 925 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2023-12-25 | 924 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2023-12-26 | 923 ngày trước | Ngày lễ công cộng |